Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,243,769,691
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,240,794,506
So với giá thấp nhất
+₫ 2,975,185 (+0.1%)
₫ 2,100,000,000
₫ 2,200,000,000
₫ 2,300,000,000
₫ 2,400,000,000
₫ 2,500,000,000
₫ 2,600,000,000
Thấp nhất ₫ 2,240,794,506
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 2,491,386,015
2026-10-10
₫ 2,493,047,032
2026-10-11
₫ 2,493,047,032
2026-10-12
₫ 2,493,047,032
2026-10-13
₫ 2,494,707,791
2026-10-14
₫ 2,494,707,791
2026-10-15
₫ 2,494,707,791
2026-10-16
₫ 2,494,707,791
2026-10-17
₫ 2,494,707,791
2026-10-18
₫ 2,494,707,791
2026-10-19
₫ 2,494,707,791
2026-10-20
₫ 2,498,029,824
2026-10-21
₫ 2,499,689,556
2026-10-22
₫ 2,501,351,857
2026-10-23
₫ 2,501,351,857
2026-10-24
₫ 2,503,011,589
2026-10-25
₫ 2,503,011,589
2026-10-26
₫ 2,503,011,589
2026-10-27
₫ 2,503,011,589
2026-10-28
₫ 2,503,011,589
2026-10-29
₫ 2,504,673,890
2026-10-30
₫ 2,506,333,622
2026-10-31
₫ 2,509,655,655
2026-11-01
₫ 2,509,655,655
2026-11-02
₫ 2,248,232,468
2026-11-03
₫ 2,248,232,468
2026-11-04
₫ 2,248,232,468
2026-11-05
₫ 2,240,794,506
2026-11-06
₫ 2,243,769,691
2026-11-07
₫ 2,243,769,691
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,243,769,691
+
₫ 2,975,185 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,240,794,506
-
₫ 7,437,962 (0.3%)
11/2
₫ 2,248,232,468
-
₫ 261,423,187 (10.4%)
10/31
₫ 2,509,655,655
+
₫ 3,322,033 (0.1%)
10/30
₫ 2,506,333,622
+
₫ 1,659,732 (0.1%)
10/29
₫ 2,504,673,890
+
₫ 1,662,301 (0.1%)
10/24
₫ 2,503,011,589
+
₫ 1,659,732 (0.1%)
10/22
₫ 2,501,351,857
+
₫ 1,662,301 (0.1%)
10/21
₫ 2,499,689,556
+
₫ 1,659,732 (0.1%)
10/20
₫ 2,498,029,824
+
₫ 3,322,033 (0.1%)
10/13
₫ 2,494,707,791
+
₫ 1,660,759 (0.1%)
10/10
₫ 2,493,047,032
+
₫ 1,661,017 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 2,491,386,015
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.