Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 1,522,330,638
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 1,520,311,954
So với giá thấp nhất
+₫ 2,018,684 (+0.1%)
₫ 1,475,000,000
₫ 1,500,000,000
₫ 1,525,000,000
₫ 1,550,000,000
₫ 1,575,000,000
₫ 1,600,000,000
Thấp nhất ₫ 1,520,311,954
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 1,579,384,945
2026-10-10
₫ 1,580,438,038
2026-10-11
₫ 1,580,438,038
2026-10-12
₫ 1,580,438,038
2026-10-13
₫ 1,581,491,131
2026-10-14
₫ 1,581,491,643
2026-10-15
₫ 1,581,491,643
2026-10-16
₫ 1,581,491,643
2026-10-17
₫ 1,581,491,643
2026-10-18
₫ 1,581,491,643
2026-10-19
₫ 1,581,491,643
2026-10-20
₫ 1,583,597,317
2026-10-21
₫ 1,584,648,875
2026-10-22
₫ 1,585,702,992
2026-10-23
₫ 1,585,702,992
2026-10-24
₫ 1,586,754,550
2026-10-25
₫ 1,586,754,550
2026-10-26
₫ 1,586,754,550
2026-10-27
₫ 1,586,754,550
2026-10-28
₫ 1,586,754,550
2026-10-29
₫ 1,587,808,666
2026-10-30
₫ 1,588,860,224
2026-10-31
₫ 1,590,965,898
2026-11-01
₫ 1,590,965,898
2026-11-02
₫ 1,525,359,943
2026-11-03
₫ 1,525,359,943
2026-11-04
₫ 1,525,359,943
2026-11-05
₫ 1,520,311,954
2026-11-06
₫ 1,522,330,638
2026-11-07
₫ 1,522,330,638
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 1,522,330,638
+
₫ 2,018,684 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 1,520,311,954
-
₫ 5,047,989 (0.3%)
11/2
₫ 1,525,359,943
-
₫ 65,605,955 (4.1%)
10/31
₫ 1,590,965,898
+
₫ 2,105,674 (0.1%)
10/30
₫ 1,588,860,224
+
₫ 1,051,558 (0.1%)
10/29
₫ 1,587,808,666
+
₫ 1,054,116 (0.1%)
10/24
₫ 1,586,754,550
+
₫ 1,051,558 (0.1%)
10/22
₫ 1,585,702,992
+
₫ 1,054,117 (0.1%)
10/21
₫ 1,584,648,875
+
₫ 1,051,558 (0.1%)
10/20
₫ 1,583,597,317
+
₫ 2,105,674 (0.1%)
10/14
₫ 1,581,491,643
+
₫ 512 (0.0%)
10/13
₫ 1,581,491,131
+
₫ 1,053,093 (0.1%)
10/10
₫ 1,580,438,038
+
₫ 1,053,093 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 1,579,384,945
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.