Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 213,987,937
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 213,703,940
So với giá thấp nhất
+₫ 283,997 (+0.1%)
₫ 200,000,000
₫ 210,000,000
₫ 220,000,000
₫ 230,000,000
₫ 240,000,000
₫ 250,000,000
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 239,319,993
2026-10-11
₫ 239,319,993
2026-10-12
₫ 239,319,993
2026-10-13
₫ 239,479,645
2026-10-14
₫ 239,478,622
2026-10-15
₫ 239,478,622
2026-10-16
₫ 239,478,622
2026-10-17
₫ 239,478,622
2026-10-18
₫ 239,478,622
2026-10-19
₫ 239,478,622
2026-10-20
₫ 239,798,439
2026-10-21
₫ 239,957,068
2026-10-22
₫ 240,118,256
2026-10-23
₫ 240,118,256
2026-10-24
₫ 240,276,885
2026-10-25
₫ 240,276,885
2026-10-26
₫ 240,276,885
2026-10-27
₫ 240,276,885
2026-10-28
₫ 240,276,885
2026-10-29
₫ 240,435,514
2026-10-30
₫ 240,596,702
2026-10-31
₫ 240,913,960
2026-11-01
₫ 240,913,960
2026-11-02
₫ 214,412,654
2026-11-03
₫ 214,412,654
2026-11-04
₫ 214,412,654
2026-11-05
₫ 213,703,940
2026-11-06
₫ 213,987,937
2026-11-07
₫ 213,987,937
2026-11-08
₫ 213,987,937
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 213,987,937
+
₫ 283,997 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 213,703,940
-
₫ 708,714 (0.3%)
11/2
₫ 214,412,654
-
₫ 26,501,306 (11.0%)
10/31
₫ 240,913,960
+
₫ 317,258 (0.1%)
10/30
₫ 240,596,702
+
₫ 161,188 (0.1%)
10/29
₫ 240,435,514
+
₫ 158,629 (0.1%)
10/24
₫ 240,276,885
+
₫ 158,629 (0.1%)
10/22
₫ 240,118,256
+
₫ 161,188 (0.1%)
10/21
₫ 239,957,068
+
₫ 158,629 (0.1%)
10/20
₫ 239,798,439
+
₫ 319,817 (0.1%)
10/14
₫ 239,478,622
-
₫ 1,023 (0.0%)
10/13
₫ 239,479,645
+
₫ 159,652 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 239,319,993
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.