Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,781,807,878
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,778,118,471
So với giá thấp nhất
+₫ 3,689,407 (+0.1%)
₫ 2,600,000,000
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
Thấp nhất ₫ 2,778,118,471
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 3,087,158,543
2026-10-11
₫ 3,087,158,543
2026-10-12
₫ 3,087,158,543
2026-10-13
₫ 3,089,215,349
2026-10-14
₫ 3,089,215,861
2026-10-15
₫ 3,089,215,861
2026-10-16
₫ 3,089,215,861
2026-10-17
₫ 3,089,215,861
2026-10-18
₫ 3,089,215,861
2026-10-19
₫ 3,089,215,861
2026-10-20
₫ 3,093,327,426
2026-10-21
₫ 3,095,384,489
2026-10-22
₫ 3,097,441,551
2026-10-23
₫ 3,097,441,551
2026-10-24
₫ 3,099,498,613
2026-10-25
₫ 3,099,498,613
2026-10-26
₫ 3,099,498,613
2026-10-27
₫ 3,099,498,613
2026-10-28
₫ 3,099,498,613
2026-10-29
₫ 3,101,555,675
2026-10-30
₫ 3,103,612,737
2026-10-31
₫ 3,107,726,861
2026-11-01
₫ 3,107,726,861
2026-11-02
₫ 2,787,341,990
2026-11-03
₫ 2,787,341,990
2026-11-04
₫ 2,787,341,990
2026-11-05
₫ 2,778,118,471
2026-11-06
₫ 2,781,807,878
2026-11-07
₫ 2,781,807,878
2026-11-08
₫ 2,781,807,878
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,781,807,878
+
₫ 3,689,407 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,778,118,471
-
₫ 9,223,519 (0.3%)
11/2
₫ 2,787,341,990
-
₫ 320,384,871 (10.3%)
10/31
₫ 3,107,726,861
+
₫ 4,114,124 (0.1%)
10/30
₫ 3,103,612,737
+
₫ 2,057,062 (0.1%)
10/29
₫ 3,101,555,675
+
₫ 2,057,062 (0.1%)
10/24
₫ 3,099,498,613
+
₫ 2,057,062 (0.1%)
10/22
₫ 3,097,441,551
+
₫ 2,057,062 (0.1%)
10/21
₫ 3,095,384,489
+
₫ 2,057,063 (0.1%)
10/20
₫ 3,093,327,426
+
₫ 4,111,565 (0.1%)
10/14
₫ 3,089,215,861
+
₫ 512 (0.0%)
10/13
₫ 3,089,215,349
+
₫ 2,056,806 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 3,087,158,543
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.