BestPickPlus
Hệ thống lưu trữ năng lượng BESS LiFePO4 dạng container 1MWh–5MWh, 20FT/40FT, làm mát bằng chất lỏng, công suất định mức 1000 kW

Hệ thống lưu trữ năng lượng BESS LiFePO4 dạng container 1MWh–5MWh, 20FT/40FT, làm mát bằng chất lỏng, công suất định mức 1000 kW

Sản phẩm này dẫn đến AliExpress qua liên kết tiếp thị liên kết và BestPickPlus nhận một khoản hoa hồng nhất định từ đó.

(0.0) 0 đánh giá
₫ 3,834,637,874 -13%

₫ 3,336,134,958

Mã sản phẩm
3256811400003455
Tên sản phẩm
Hệ thống lưu trữ năng lượng BESS LiFePO4 dạng container 1MWh–5MWh, 20FT/40FT, làm mát bằng chất lỏng, công suất định mức 1000 kW
Xem chi tiết

Mua Hệ thống lưu trữ năng lượng BESS LiFePO4 dạng container 1MWh–5MWh, 20FT/40FT, làm mát bằng chất lỏng, công suất định mức 1000 kW với giá tốt từ Shop1105334265 Store. Mua trực tiếp từ người bán và nhận ✓miễn phí vận chuyển toàn cầu ✓90 ngày bảo vệ người mua ✓đổi trả dễ dàng ✓đảm bảo hoàn tiền.

Lịch sử giá

30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,336,134,958
Thấp nhất 30 ngày
₫ 3,331,711,251
So với giá thấp nhất
+₫ 4,423,707 (+0.1%)
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày Giá
2026-10-10 ₫ 3,702,333,726
2026-10-11 ₫ 3,702,333,726
2026-10-12 ₫ 3,702,333,726
2026-10-13 ₫ 3,704,800,153
2026-10-14 ₫ 3,552,024,143
2026-10-15 ₫ 3,552,024,143
2026-10-16 ₫ 3,552,024,143
2026-10-17 ₫ 3,552,024,143
2026-10-18 ₫ 3,704,799,386
2026-10-19 ₫ 3,704,799,386
2026-10-20 ₫ 3,709,732,241
2026-10-21 ₫ 3,712,198,669
2026-10-22 ₫ 3,714,667,655
2026-10-23 ₫ 3,714,667,655
2026-10-24 ₫ 3,717,134,083
2026-10-25 ₫ 3,717,134,083
2026-10-26 ₫ 3,717,134,083
2026-10-27 ₫ 3,717,134,083
2026-10-28 ₫ 3,717,134,083
2026-10-29 ₫ 3,719,600,511
2026-10-30 ₫ 3,722,066,939
2026-10-31 ₫ 3,726,999,794
2026-11-01 ₫ 3,726,999,794
2026-11-02 ₫ 3,342,771,798
2026-11-03 ₫ 3,342,771,798
2026-11-04 ₫ 3,342,771,798
2026-11-05 ₫ 3,331,711,251
2026-11-06 ₫ 3,336,134,958
2026-11-07 ₫ 3,336,134,958
2026-11-08 ₫ 3,336,134,958

Lịch sử thay đổi giá 13

  1. Giá hiện tại
    ₫ 3,336,134,958 + ₫ 4,423,707 (0.1%)
  2. Thấp nhất
    ₫ 3,331,711,251 - ₫ 11,060,547 (0.3%)
  3. ₫ 3,342,771,798 - ₫ 384,227,996 (10.3%)
  4. ₫ 3,726,999,794 + ₫ 4,932,855 (0.1%)

Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.

Gợi ý