Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,042,371,643
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 3,038,336,833
So với giá thấp nhất
+₫ 4,034,810 (+0.1%)
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
₫ 3,400,000,000
Thấp nhất ₫ 3,038,336,833
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 3,376,323,914
2026-10-11
₫ 3,376,323,914
2026-10-12
₫ 3,376,323,914
2026-10-13
₫ 3,378,573,378
2026-10-14
₫ 3,378,573,378
2026-10-15
₫ 3,378,573,378
2026-10-16
₫ 3,378,573,378
2026-10-17
₫ 3,378,573,378
2026-10-18
₫ 3,378,573,378
2026-10-19
₫ 3,378,573,378
2026-10-20
₫ 3,383,071,283
2026-10-21
₫ 3,385,320,235
2026-10-22
₫ 3,387,571,746
2026-10-23
₫ 3,387,571,746
2026-10-24
₫ 3,389,820,698
2026-10-25
₫ 3,389,820,698
2026-10-26
₫ 3,389,820,698
2026-10-27
₫ 3,389,820,698
2026-10-28
₫ 3,389,820,698
2026-10-29
₫ 3,392,069,651
2026-10-30
₫ 3,394,318,603
2026-10-31
₫ 3,398,816,507
2026-11-01
₫ 3,398,816,507
2026-11-02
₫ 3,048,425,137
2026-11-03
₫ 3,048,425,137
2026-11-04
₫ 3,048,425,137
2026-11-05
₫ 3,038,336,833
2026-11-06
₫ 3,042,371,643
2026-11-07
₫ 3,042,371,643
2026-11-08
₫ 3,042,371,643
Lịch sử thay đổi giá 11
11/6
Giá hiện tại
₫ 3,042,371,643
+
₫ 4,034,810 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 3,038,336,833
-
₫ 10,088,304 (0.3%)
11/2
₫ 3,048,425,137
-
₫ 350,391,370 (10.3%)
10/31
₫ 3,398,816,507
+
₫ 4,497,904 (0.1%)
10/30
₫ 3,394,318,603
+
₫ 2,248,952 (0.1%)
10/29
₫ 3,392,069,651
+
₫ 2,248,953 (0.1%)
10/24
₫ 3,389,820,698
+
₫ 2,248,952 (0.1%)
10/22
₫ 3,387,571,746
+
₫ 2,251,511 (0.1%)
10/21
₫ 3,385,320,235
+
₫ 2,248,952 (0.1%)
10/20
₫ 3,383,071,283
+
₫ 4,497,905 (0.1%)
10/13
₫ 3,378,573,378
+
₫ 2,249,464 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 3,376,323,914
Xem tất cả
+8
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.