Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,738,403,192
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,734,770,280
So với giá thấp nhất
+₫ 3,632,912 (+0.1%)
₫ 2,400,000,000
₫ 2,600,000,000
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
Thấp nhất ₫ 2,734,770,280
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 3,036,965,063
2026-10-10
₫ 3,038,989,628
2026-10-11
₫ 3,038,989,628
2026-10-12
₫ 3,038,989,628
2026-10-13
₫ 3,041,014,192
2026-10-14
₫ 2,915,611,685
2026-10-15
₫ 2,915,611,685
2026-10-16
₫ 2,915,611,685
2026-10-17
₫ 2,915,611,685
2026-10-18
₫ 3,041,013,935
2026-10-19
₫ 3,041,013,935
2026-10-20
₫ 3,045,063,064
2026-10-21
₫ 3,047,087,629
2026-10-22
₫ 3,049,112,194
2026-10-23
₫ 3,049,112,194
2026-10-24
₫ 3,051,136,758
2026-10-25
₫ 3,051,136,758
2026-10-26
₫ 3,051,136,758
2026-10-27
₫ 3,051,136,758
2026-10-28
₫ 3,051,136,758
2026-10-29
₫ 3,053,161,323
2026-10-30
₫ 3,055,185,887
2026-10-31
₫ 3,059,235,016
2026-11-01
₫ 3,059,235,016
2026-11-02
₫ 2,743,849,990
2026-11-03
₫ 2,743,849,990
2026-11-04
₫ 2,743,849,990
2026-11-05
₫ 2,734,770,280
2026-11-06
₫ 2,738,403,192
2026-11-07
₫ 2,738,403,192
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,738,403,192
+
₫ 3,632,912 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,734,770,280
-
₫ 9,079,710 (0.3%)
11/2
₫ 2,743,849,990
-
₫ 315,385,026 (10.3%)
10/31
₫ 3,059,235,016
+
₫ 4,049,129 (0.1%)
10/30
₫ 3,055,185,887
+
₫ 2,024,564 (0.1%)
10/29
₫ 3,053,161,323
+
₫ 2,024,565 (0.1%)
10/24
₫ 3,051,136,758
+
₫ 2,024,564 (0.1%)
10/22
₫ 3,049,112,194
+
₫ 2,024,565 (0.1%)
10/21
₫ 3,047,087,629
+
₫ 2,024,565 (0.1%)
10/20
₫ 3,045,063,064
+
₫ 4,049,129 (0.1%)
10/18
₫ 3,041,013,935
+
₫ 125,402,250 (4.3%)
10/14
₫ 2,915,611,685
-
₫ 125,402,507 (4.1%)
10/13
₫ 3,041,014,192
+
₫ 2,024,564 (0.1%)
10/10
₫ 3,038,989,628
+
₫ 2,024,565 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 3,036,965,063
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.