Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,067,021,092
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,064,279,708
So với giá thấp nhất
+₫ 2,741,384 (+0.1%)
₫ 1,800,000,000
₫ 2,000,000,000
₫ 2,200,000,000
₫ 2,400,000,000
Thấp nhất ₫ 2,064,279,708
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 2,221,486,377
2026-10-09
₫ 2,363,283,490
2026-10-10
₫ 2,364,858,950
2026-10-11
₫ 2,364,858,950
2026-10-12
₫ 2,364,858,950
2026-10-13
₫ 2,366,434,411
2026-10-14
₫ 2,366,433,126
2026-10-15
₫ 2,366,433,126
2026-10-16
₫ 2,366,433,126
2026-10-17
₫ 2,366,433,126
2026-10-18
₫ 2,366,433,126
2026-10-19
₫ 2,366,433,126
2026-10-20
₫ 2,369,585,589
2026-10-21
₫ 2,371,160,536
2026-10-22
₫ 2,372,735,483
2026-10-23
₫ 2,372,735,483
2026-10-24
₫ 2,374,312,999
2026-10-25
₫ 2,374,312,999
2026-10-26
₫ 2,374,312,999
2026-10-27
₫ 2,374,312,999
2026-10-28
₫ 2,374,312,999
2026-10-29
₫ 2,375,887,946
2026-10-30
₫ 2,377,462,892
2026-10-31
₫ 2,380,615,355
2026-11-01
₫ 2,380,615,355
2026-11-02
₫ 2,071,134,452
2026-11-03
₫ 2,071,134,452
2026-11-04
₫ 2,071,134,452
2026-11-05
₫ 2,064,279,708
2026-11-06
₫ 2,067,021,092
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,067,021,092
+
₫ 2,741,384 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,064,279,708
-
₫ 6,854,744 (0.3%)
11/2
₫ 2,071,134,452
-
₫ 309,480,903 (13.0%)
10/31
₫ 2,380,615,355
+
₫ 3,152,463 (0.1%)
10/30
₫ 2,377,462,892
+
₫ 1,574,946 (0.1%)
10/29
₫ 2,375,887,946
+
₫ 1,574,947 (0.1%)
10/24
₫ 2,374,312,999
+
₫ 1,577,516 (0.1%)
10/22
₫ 2,372,735,483
+
₫ 1,574,947 (0.1%)
10/21
₫ 2,371,160,536
+
₫ 1,574,947 (0.1%)
10/20
₫ 2,369,585,589
+
₫ 3,152,463 (0.1%)
10/14
₫ 2,366,433,126
-
₫ 1,285 (0.0%)
10/13
₫ 2,366,434,411
+
₫ 1,575,461 (0.1%)
10/10
₫ 2,364,858,950
+
₫ 1,575,460 (0.1%)
10/9
₫ 2,363,283,490
+
₫ 141,797,113 (6.4%)
10/8
Giá ban đầu
₫ 2,221,486,377
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.