Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 1,422,854,797
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 1,420,966,598
So với giá thấp nhất
+₫ 1,888,199 (+0.1%)
₫ 1,300,000,000
₫ 1,400,000,000
₫ 1,500,000,000
₫ 1,600,000,000
Thấp nhất ₫ 1,420,966,598
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 1,572,562,100
2026-10-10
₫ 1,573,610,332
2026-10-11
₫ 1,573,610,332
2026-10-12
₫ 1,573,610,332
2026-10-13
₫ 1,574,658,820
2026-10-14
₫ 1,574,657,796
2026-10-15
₫ 1,574,657,796
2026-10-16
₫ 1,574,657,796
2026-10-17
₫ 1,574,657,796
2026-10-18
₫ 1,574,657,796
2026-10-19
₫ 1,574,657,796
2026-10-20
₫ 1,576,755,795
2026-10-21
₫ 1,577,804,794
2026-10-22
₫ 1,578,851,235
2026-10-23
₫ 1,578,851,235
2026-10-24
₫ 1,579,900,234
2026-10-25
₫ 1,579,900,234
2026-10-26
₫ 1,579,900,234
2026-10-27
₫ 1,579,900,234
2026-10-28
₫ 1,579,900,234
2026-10-29
₫ 1,580,949,234
2026-10-30
₫ 1,581,998,233
2026-10-31
₫ 1,584,093,673
2026-11-01
₫ 1,584,093,673
2026-11-02
₫ 1,425,684,536
2026-11-03
₫ 1,425,684,536
2026-11-04
₫ 1,425,684,536
2026-11-05
₫ 1,420,966,598
2026-11-06
₫ 1,422,854,797
2026-11-07
₫ 1,422,854,797
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 1,422,854,797
+
₫ 1,888,199 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 1,420,966,598
-
₫ 4,717,938 (0.3%)
11/2
₫ 1,425,684,536
-
₫ 158,409,137 (10.0%)
10/31
₫ 1,584,093,673
+
₫ 2,095,440 (0.1%)
10/30
₫ 1,581,998,233
+
₫ 1,048,999 (0.1%)
10/29
₫ 1,580,949,234
+
₫ 1,049,000 (0.1%)
10/24
₫ 1,579,900,234
+
₫ 1,048,999 (0.1%)
10/22
₫ 1,578,851,235
+
₫ 1,046,441 (0.1%)
10/21
₫ 1,577,804,794
+
₫ 1,048,999 (0.1%)
10/20
₫ 1,576,755,795
+
₫ 2,097,999 (0.1%)
10/14
₫ 1,574,657,796
-
₫ 1,024 (0.0%)
10/13
₫ 1,574,658,820
+
₫ 1,048,488 (0.1%)
10/10
₫ 1,573,610,332
+
₫ 1,048,232 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 1,572,562,100
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.