Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 545,620,129
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 544,896,064
So với giá thấp nhất
+₫ 724,065 (+0.1%)
₫ 500,000,000
₫ 525,000,000
₫ 550,000,000
₫ 575,000,000
₫ 600,000,000
₫ 625,000,000
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 609,804,050
2026-10-10
₫ 610,210,602
2026-10-11
₫ 610,210,602
2026-10-12
₫ 610,210,602
2026-10-13
₫ 610,617,153
2026-10-14
₫ 610,617,153
2026-10-15
₫ 610,617,153
2026-10-16
₫ 610,617,153
2026-10-17
₫ 610,617,153
2026-10-18
₫ 610,617,153
2026-10-19
₫ 610,617,153
2026-10-20
₫ 611,430,767
2026-10-21
₫ 611,837,574
2026-10-22
₫ 612,244,381
2026-10-23
₫ 612,244,381
2026-10-24
₫ 612,648,630
2026-10-25
₫ 612,648,630
2026-10-26
₫ 612,648,630
2026-10-27
₫ 612,648,630
2026-10-28
₫ 612,648,630
2026-10-29
₫ 613,055,437
2026-10-30
₫ 613,462,244
2026-10-31
₫ 614,275,858
2026-11-01
₫ 614,275,858
2026-11-02
₫ 546,704,948
2026-11-03
₫ 546,704,948
2026-11-04
₫ 546,704,948
2026-11-05
₫ 544,896,064
2026-11-06
₫ 545,620,129
2026-11-07
₫ 545,620,129
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 545,620,129
+
₫ 724,065 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 544,896,064
-
₫ 1,808,884 (0.3%)
11/2
₫ 546,704,948
-
₫ 67,570,910 (11.0%)
10/31
₫ 614,275,858
+
₫ 813,614 (0.1%)
10/30
₫ 613,462,244
+
₫ 406,807 (0.1%)
10/29
₫ 613,055,437
+
₫ 406,807 (0.1%)
10/24
₫ 612,648,630
+
₫ 404,249 (0.1%)
10/22
₫ 612,244,381
+
₫ 406,807 (0.1%)
10/21
₫ 611,837,574
+
₫ 406,807 (0.1%)
10/20
₫ 611,430,767
+
₫ 813,614 (0.1%)
10/13
₫ 610,617,153
+
₫ 406,551 (0.1%)
10/10
₫ 610,210,602
+
₫ 406,552 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 609,804,050
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.