Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 570,284,407
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 569,529,639
So với giá thấp nhất
+₫ 754,768 (+0.1%)
₫ 500,000,000
₫ 550,000,000
₫ 600,000,000
₫ 650,000,000
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 643,323,674
2026-10-11
₫ 643,323,674
2026-10-12
₫ 643,323,674
2026-10-13
₫ 643,752,484
2026-10-14
₫ 605,883,863
2026-10-15
₫ 605,883,863
2026-10-16
₫ 605,883,863
2026-10-17
₫ 605,883,863
2026-10-18
₫ 643,752,740
2026-10-19
₫ 643,752,740
2026-10-20
₫ 644,609,849
2026-10-21
₫ 645,037,124
2026-10-22
₫ 645,466,958
2026-10-23
₫ 645,466,958
2026-10-24
₫ 645,894,234
2026-10-25
₫ 645,894,234
2026-10-26
₫ 645,894,234
2026-10-27
₫ 645,894,234
2026-10-28
₫ 645,894,234
2026-10-29
₫ 646,324,068
2026-10-30
₫ 646,751,343
2026-10-31
₫ 647,608,452
2026-11-01
₫ 647,608,452
2026-11-02
₫ 571,420,396
2026-11-03
₫ 571,420,396
2026-11-04
₫ 571,420,396
2026-11-05
₫ 569,529,639
2026-11-06
₫ 570,284,407
2026-11-07
₫ 570,284,407
2026-11-08
₫ 570,284,407
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 570,284,407
+
₫ 754,768 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 569,529,639
-
₫ 1,890,757 (0.3%)
11/2
₫ 571,420,396
-
₫ 76,188,056 (11.8%)
10/31
₫ 647,608,452
+
₫ 857,109 (0.1%)
10/30
₫ 646,751,343
+
₫ 427,275 (0.1%)
10/29
₫ 646,324,068
+
₫ 429,834 (0.1%)
10/24
₫ 645,894,234
+
₫ 427,276 (0.1%)
10/22
₫ 645,466,958
+
₫ 429,834 (0.1%)
10/21
₫ 645,037,124
+
₫ 427,275 (0.1%)
10/20
₫ 644,609,849
+
₫ 857,109 (0.1%)
10/18
₫ 643,752,740
+
₫ 37,868,877 (6.3%)
10/14
₫ 605,883,863
-
₫ 37,868,621 (5.9%)
10/13
₫ 643,752,484
+
₫ 428,810 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 643,323,674
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.