Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,056,599,656
Thấp nhất 30 ngày
10/12
₫ 3,042,411,556
So với giá thấp nhất
+₫ 14,188,100 (+0.5%)
₫ 3,030,000,000
₫ 3,040,000,000
₫ 3,050,000,000
₫ 3,060,000,000
₫ 3,070,000,000
Thấp nhất ₫ 3,042,411,556
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 3,042,411,556
2026-10-11
₫ 3,042,411,556
2026-10-12
₫ 3,042,411,556
2026-10-13
₫ 3,044,438,428
2026-10-14
₫ 3,044,438,939
2026-10-15
₫ 3,044,438,939
2026-10-16
₫ 3,044,438,939
2026-10-17
₫ 3,044,438,939
2026-10-18
₫ 3,044,438,939
2026-10-19
₫ 3,044,438,939
2026-10-20
₫ 3,048,491,659
2026-10-21
₫ 3,050,518,018
2026-10-22
₫ 3,052,546,937
2026-10-23
₫ 3,052,546,937
2026-10-24
₫ 3,054,573,296
2026-10-25
₫ 3,054,573,296
2026-10-26
₫ 3,054,573,296
2026-10-27
₫ 3,054,573,296
2026-10-28
₫ 3,054,573,296
2026-10-29
₫ 3,056,599,656
2026-10-30
₫ 3,058,626,016
2026-10-31
₫ 3,062,681,294
2026-11-01
₫ 3,062,681,294
2026-11-02
₫ 3,062,681,294
2026-11-03
₫ 3,062,681,294
2026-11-04
₫ 3,062,681,294
2026-11-05
₫ 3,052,546,937
2026-11-06
₫ 3,056,599,656
2026-11-07
₫ 3,056,599,656
2026-11-08
₫ 3,056,599,656
Lịch sử thay đổi giá 11
11/6
Giá hiện tại
₫ 3,056,599,656
+
₫ 4,052,719 (0.1%)
11/5
₫ 3,052,546,937
-
₫ 10,134,357 (0.3%)
10/31
₫ 3,062,681,294
+
₫ 4,055,278 (0.1%)
10/30
₫ 3,058,626,016
+
₫ 2,026,360 (0.1%)
10/29
₫ 3,056,599,656
+
₫ 2,026,360 (0.1%)
10/24
₫ 3,054,573,296
+
₫ 2,026,359 (0.1%)
10/22
₫ 3,052,546,937
+
₫ 2,028,919 (0.1%)
10/21
₫ 3,050,518,018
+
₫ 2,026,359 (0.1%)
10/20
₫ 3,048,491,659
+
₫ 4,052,720 (0.1%)
10/14
₫ 3,044,438,939
+
₫ 511 (0.0%)
10/13
₫ 3,044,438,428
+
₫ 2,026,872 (0.1%)
10/10
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 3,042,411,556
Xem tất cả
+8
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.