Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,704,750,875
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,701,165,533
So với giá thấp nhất
+₫ 3,585,342 (+0.1%)
₫ 2,400,000,000
₫ 2,600,000,000
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
Thấp nhất ₫ 2,701,165,533
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 2,875,947,998
2026-10-09
₫ 3,092,417,323
2026-10-10
₫ 3,094,479,088
2026-10-11
₫ 3,094,479,088
2026-10-12
₫ 3,094,479,088
2026-10-13
₫ 3,096,540,595
2026-10-14
₫ 3,096,540,081
2026-10-15
₫ 3,096,540,081
2026-10-16
₫ 3,096,540,081
2026-10-17
₫ 3,096,540,081
2026-10-18
₫ 3,096,540,081
2026-10-19
₫ 3,096,540,081
2026-10-20
₫ 3,100,662,582
2026-10-21
₫ 3,102,726,402
2026-10-22
₫ 3,104,787,653
2026-10-23
₫ 3,104,787,653
2026-10-24
₫ 3,106,848,903
2026-10-25
₫ 3,106,848,903
2026-10-26
₫ 3,106,848,903
2026-10-27
₫ 3,106,848,903
2026-10-28
₫ 3,106,848,903
2026-10-29
₫ 3,108,910,153
2026-10-30
₫ 3,110,971,404
2026-10-31
₫ 3,115,093,905
2026-11-01
₫ 3,115,093,905
2026-11-02
₫ 2,710,132,743
2026-11-03
₫ 2,710,132,743
2026-11-04
₫ 2,710,132,743
2026-11-05
₫ 2,701,165,533
2026-11-06
₫ 2,704,750,875
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,704,750,875
+
₫ 3,585,342 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,701,165,533
-
₫ 8,967,210 (0.3%)
11/2
₫ 2,710,132,743
-
₫ 404,961,162 (13.0%)
10/31
₫ 3,115,093,905
+
₫ 4,122,501 (0.1%)
10/30
₫ 3,110,971,404
+
₫ 2,061,251 (0.1%)
10/29
₫ 3,108,910,153
+
₫ 2,061,250 (0.1%)
10/24
₫ 3,106,848,903
+
₫ 2,061,250 (0.1%)
10/22
₫ 3,104,787,653
+
₫ 2,061,251 (0.1%)
10/21
₫ 3,102,726,402
+
₫ 2,063,820 (0.1%)
10/20
₫ 3,100,662,582
+
₫ 4,122,501 (0.1%)
10/14
₫ 3,096,540,081
-
₫ 514 (0.0%)
10/13
₫ 3,096,540,595
+
₫ 2,061,507 (0.1%)
10/10
₫ 3,094,479,088
+
₫ 2,061,765 (0.1%)
10/9
₫ 3,092,417,323
+
₫ 216,469,325 (7.5%)
10/8
Giá ban đầu
₫ 2,875,947,998
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.