Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 1,805,458,123
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 1,803,063,334
So với giá thấp nhất
+₫ 2,394,789 (+0.1%)
₫ 1,700,000,000
₫ 1,800,000,000
₫ 1,900,000,000
₫ 2,000,000,000
₫ 2,100,000,000
Thấp nhất ₫ 1,803,063,334
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 2,003,638,152
2026-10-11
₫ 2,003,638,152
2026-10-12
₫ 2,003,638,152
2026-10-13
₫ 2,004,973,195
2026-10-14
₫ 2,004,972,684
2026-10-15
₫ 2,004,972,684
2026-10-16
₫ 2,004,972,684
2026-10-17
₫ 2,004,972,684
2026-10-18
₫ 2,004,972,684
2026-10-19
₫ 2,004,972,684
2026-10-20
₫ 2,007,643,794
2026-10-21
₫ 2,008,976,791
2026-10-22
₫ 2,010,312,346
2026-10-23
₫ 2,010,312,346
2026-10-24
₫ 2,011,647,901
2026-10-25
₫ 2,011,647,901
2026-10-26
₫ 2,011,647,901
2026-10-27
₫ 2,011,647,901
2026-10-28
₫ 2,011,647,901
2026-10-29
₫ 2,012,983,457
2026-10-30
₫ 2,014,316,454
2026-10-31
₫ 2,016,987,564
2026-11-01
₫ 2,016,987,564
2026-11-02
₫ 1,809,050,306
2026-11-03
₫ 1,809,050,306
2026-11-04
₫ 1,809,050,306
2026-11-05
₫ 1,803,063,334
2026-11-06
₫ 1,805,458,123
2026-11-07
₫ 1,805,458,123
2026-11-08
₫ 1,805,458,123
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 1,805,458,123
+
₫ 2,394,789 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 1,803,063,334
-
₫ 5,986,972 (0.3%)
11/2
₫ 1,809,050,306
-
₫ 207,937,258 (10.3%)
10/31
₫ 2,016,987,564
+
₫ 2,671,110 (0.1%)
10/30
₫ 2,014,316,454
+
₫ 1,332,997 (0.1%)
10/29
₫ 2,012,983,457
+
₫ 1,335,556 (0.1%)
10/24
₫ 2,011,647,901
+
₫ 1,335,555 (0.1%)
10/22
₫ 2,010,312,346
+
₫ 1,335,555 (0.1%)
10/21
₫ 2,008,976,791
+
₫ 1,332,997 (0.1%)
10/20
₫ 2,007,643,794
+
₫ 2,671,110 (0.1%)
10/14
₫ 2,004,972,684
-
₫ 511 (0.0%)
10/13
₫ 2,004,973,195
+
₫ 1,335,043 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 2,003,638,152
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.