BestPickPlus
Dây chuyền sản xuất bánh ruốc/chà bông (meat floss) - máy làm bánh ruốc, dây chuyền bánh nhân đậu, máy tạo khuôn bánh yến mạch/ socola

Dây chuyền sản xuất bánh ruốc/chà bông (meat floss) - máy làm bánh ruốc, dây chuyền bánh nhân đậu, máy tạo khuôn bánh yến mạch/ socola

Sản phẩm này dẫn đến AliExpress qua liên kết tiếp thị liên kết và BestPickPlus nhận một khoản hoa hồng nhất định từ đó.

(0.0) 0 đánh giá
₫ 3,429,570,098 -7%

₫ 3,189,500,199

Mã sản phẩm
3256811394993915
Tên sản phẩm
Dây chuyền sản xuất bánh ruốc/chà bông (meat floss) - máy làm bánh ruốc, dây chuyền bánh nhân đậu, máy tạo khuôn bánh yến mạch/ socola
Xem chi tiết

Mua Dây chuyền sản xuất bánh ruốc/chà bông (meat floss) - máy làm bánh ruốc, dây chuyền bánh nhân đậu, máy tạo khuôn bánh yến mạch/ socola với giá tốt từ Shop1105272120 Store. Mua trực tiếp từ người bán và nhận ✓miễn phí vận chuyển toàn cầu ✓90 ngày bảo vệ người mua ✓đổi trả dễ dàng ✓đảm bảo hoàn tiền.

Lịch sử giá

30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,189,500,199
Thấp nhất 30 ngày
₫ 3,185,270,941
So với giá thấp nhất
+₫ 4,229,258 (+0.1%)
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày Giá
2026-10-09 ₫ 3,309,035,211
2026-10-10 ₫ 3,311,241,436
2026-10-11 ₫ 3,311,241,436
2026-10-12 ₫ 3,311,241,436
2026-10-13 ₫ 3,313,447,405
2026-10-14 ₫ 3,313,448,428
2026-10-15 ₫ 3,313,448,428
2026-10-16 ₫ 3,313,448,428
2026-10-17 ₫ 3,313,448,428
2026-10-18 ₫ 3,313,448,428
2026-10-19 ₫ 3,313,448,428
2026-10-20 ₫ 3,317,859,342
2026-10-21 ₫ 3,320,064,800
2026-10-22 ₫ 3,322,270,257
2026-10-23 ₫ 3,322,270,257
2026-10-24 ₫ 3,324,478,273
2026-10-25 ₫ 3,324,478,273
2026-10-26 ₫ 3,324,478,273
2026-10-27 ₫ 3,324,478,273
2026-10-28 ₫ 3,324,478,273
2026-10-29 ₫ 3,326,683,730
2026-10-30 ₫ 3,328,889,187
2026-10-31 ₫ 3,333,302,660
2026-11-01 ₫ 3,333,302,660
2026-11-02 ₫ 3,195,845,366
2026-11-03 ₫ 3,195,845,366
2026-11-04 ₫ 3,195,845,366
2026-11-05 ₫ 3,185,270,941
2026-11-06 ₫ 3,189,500,199
2026-11-07 ₫ 3,189,500,199

Lịch sử thay đổi giá 13

  1. Giá hiện tại
    ₫ 3,189,500,199 + ₫ 4,229,258 (0.1%)
  2. Thấp nhất
    ₫ 3,185,270,941 - ₫ 10,574,425 (0.3%)
  3. ₫ 3,195,845,366 - ₫ 137,457,294 (4.1%)
  4. ₫ 3,333,302,660 + ₫ 4,413,473 (0.1%)

Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.

Gợi ý