Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,746,460,342
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,742,817,153
So với giá thấp nhất
+₫ 3,643,189 (+0.1%)
₫ 2,400,000,000
₫ 2,600,000,000
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
Thấp nhất ₫ 2,742,817,153
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 3,045,899,353
2026-10-10
₫ 3,047,930,084
2026-10-11
₫ 3,047,930,084
2026-10-12
₫ 3,047,930,084
2026-10-13
₫ 3,049,960,558
2026-10-14
₫ 3,049,960,044
2026-10-15
₫ 3,049,960,044
2026-10-16
₫ 3,049,960,044
2026-10-17
₫ 3,049,960,044
2026-10-18
₫ 3,049,960,044
2026-10-19
₫ 3,049,960,044
2026-10-20
₫ 3,054,022,020
2026-10-21
₫ 3,056,051,723
2026-10-22
₫ 3,058,083,995
2026-10-23
₫ 3,058,083,995
2026-10-24
₫ 3,060,113,698
2026-10-25
₫ 3,060,113,698
2026-10-26
₫ 3,060,113,698
2026-10-27
₫ 3,060,113,698
2026-10-28
₫ 3,060,113,698
2026-10-29
₫ 3,062,143,401
2026-10-30
₫ 3,064,175,673
2026-10-31
₫ 3,068,235,080
2026-11-01
₫ 3,068,235,080
2026-11-02
₫ 2,751,922,556
2026-11-03
₫ 2,751,922,556
2026-11-04
₫ 2,751,922,556
2026-11-05
₫ 2,742,817,153
2026-11-06
₫ 2,746,460,342
2026-11-07
₫ 2,746,460,342
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,746,460,342
+
₫ 3,643,189 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,742,817,153
-
₫ 9,105,403 (0.3%)
11/2
₫ 2,751,922,556
-
₫ 316,312,524 (10.3%)
10/31
₫ 3,068,235,080
+
₫ 4,059,407 (0.1%)
10/30
₫ 3,064,175,673
+
₫ 2,032,272 (0.1%)
10/29
₫ 3,062,143,401
+
₫ 2,029,703 (0.1%)
10/24
₫ 3,060,113,698
+
₫ 2,029,703 (0.1%)
10/22
₫ 3,058,083,995
+
₫ 2,032,272 (0.1%)
10/21
₫ 3,056,051,723
+
₫ 2,029,703 (0.1%)
10/20
₫ 3,054,022,020
+
₫ 4,061,976 (0.1%)
10/14
₫ 3,049,960,044
-
₫ 514 (0.0%)
10/13
₫ 3,049,960,558
+
₫ 2,030,474 (0.1%)
10/10
₫ 3,047,930,084
+
₫ 2,030,731 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 3,045,899,353
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.