Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,547,053,577
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,543,675,020
So với giá thấp nhất
+₫ 3,378,557 (+0.1%)
₫ 2,200,000,000
₫ 2,400,000,000
₫ 2,600,000,000
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
Thấp nhất ₫ 2,543,675,020
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 2,824,752,927
2026-10-10
₫ 2,826,636,183
2026-10-11
₫ 2,826,636,183
2026-10-12
₫ 2,826,636,183
2026-10-13
₫ 2,828,519,439
2026-10-14
₫ 2,828,519,439
2026-10-15
₫ 2,828,519,439
2026-10-16
₫ 2,828,519,439
2026-10-17
₫ 2,828,519,439
2026-10-18
₫ 2,828,519,439
2026-10-19
₫ 2,828,519,439
2026-10-20
₫ 2,832,285,951
2026-10-21
₫ 2,834,169,207
2026-10-22
₫ 2,836,052,463
2026-10-23
₫ 2,836,052,463
2026-10-24
₫ 2,837,935,720
2026-10-25
₫ 2,837,935,720
2026-10-26
₫ 2,837,935,720
2026-10-27
₫ 2,837,935,720
2026-10-28
₫ 2,837,935,720
2026-10-29
₫ 2,839,818,976
2026-10-30
₫ 2,841,702,232
2026-10-31
₫ 2,845,468,744
2026-11-01
₫ 2,845,468,744
2026-11-02
₫ 2,552,120,127
2026-11-03
₫ 2,552,120,127
2026-11-04
₫ 2,552,120,127
2026-11-05
₫ 2,543,675,020
2026-11-06
₫ 2,547,053,577
2026-11-07
₫ 2,547,053,577
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,547,053,577
+
₫ 3,378,557 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,543,675,020
-
₫ 8,445,107 (0.3%)
11/2
₫ 2,552,120,127
-
₫ 293,348,617 (10.3%)
10/31
₫ 2,845,468,744
+
₫ 3,766,512 (0.1%)
10/30
₫ 2,841,702,232
+
₫ 1,883,256 (0.1%)
10/29
₫ 2,839,818,976
+
₫ 1,883,256 (0.1%)
10/24
₫ 2,837,935,720
+
₫ 1,883,257 (0.1%)
10/22
₫ 2,836,052,463
+
₫ 1,883,256 (0.1%)
10/21
₫ 2,834,169,207
+
₫ 1,883,256 (0.1%)
10/20
₫ 2,832,285,951
+
₫ 3,766,512 (0.1%)
10/13
₫ 2,828,519,439
+
₫ 1,883,256 (0.1%)
10/10
₫ 2,826,636,183
+
₫ 1,883,256 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 2,824,752,927
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.