Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,085,009,629
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 3,080,918,532
So với giá thấp nhất
+₫ 4,091,097 (+0.1%)
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
₫ 3,400,000,000
₫ 3,600,000,000
Thấp nhất ₫ 3,080,918,532
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 3,423,641,461
2026-10-11
₫ 3,423,641,461
2026-10-12
₫ 3,423,641,461
2026-10-13
₫ 3,425,922,395
2026-10-14
₫ 3,425,921,627
2026-10-15
₫ 3,425,921,627
2026-10-16
₫ 3,425,921,627
2026-10-17
₫ 3,425,921,627
2026-10-18
₫ 3,425,921,627
2026-10-19
₫ 3,425,921,627
2026-10-20
₫ 3,430,483,495
2026-10-21
₫ 3,432,765,709
2026-10-22
₫ 3,435,045,363
2026-10-23
₫ 3,435,045,363
2026-10-24
₫ 3,437,327,577
2026-10-25
₫ 3,437,327,577
2026-10-26
₫ 3,437,327,577
2026-10-27
₫ 3,437,327,577
2026-10-28
₫ 3,437,327,577
2026-10-29
₫ 3,439,607,231
2026-10-30
₫ 3,441,889,444
2026-10-31
₫ 3,446,451,312
2026-11-01
₫ 3,446,451,312
2026-11-02
₫ 3,091,147,555
2026-11-03
₫ 3,091,147,555
2026-11-04
₫ 3,091,147,555
2026-11-05
₫ 3,080,918,532
2026-11-06
₫ 3,085,009,629
2026-11-07
₫ 3,085,009,629
2026-11-08
₫ 3,085,009,629
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 3,085,009,629
+
₫ 4,091,097 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 3,080,918,532
-
₫ 10,229,023 (0.3%)
11/2
₫ 3,091,147,555
-
₫ 355,303,757 (10.3%)
10/31
₫ 3,446,451,312
+
₫ 4,561,868 (0.1%)
10/30
₫ 3,441,889,444
+
₫ 2,282,213 (0.1%)
10/29
₫ 3,439,607,231
+
₫ 2,279,654 (0.1%)
10/24
₫ 3,437,327,577
+
₫ 2,282,214 (0.1%)
10/22
₫ 3,435,045,363
+
₫ 2,279,654 (0.1%)
10/21
₫ 3,432,765,709
+
₫ 2,282,214 (0.1%)
10/20
₫ 3,430,483,495
+
₫ 4,561,868 (0.1%)
10/14
₫ 3,425,921,627
-
₫ 768 (0.0%)
10/13
₫ 3,425,922,395
+
₫ 2,280,934 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 3,423,641,461
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.