Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,025,769,309
Thấp nhất 30 ngày
10/9
₫ 3,009,716,549
So với giá thấp nhất
+₫ 16,052,760 (+0.5%)
₫ 2,990,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,010,000,000
₫ 3,020,000,000
₫ 3,030,000,000
₫ 3,040,000,000
Thấp nhất ₫ 3,009,716,549
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 3,009,716,549
2026-10-10
₫ 3,011,722,952
2026-10-11
₫ 3,011,722,952
2026-10-12
₫ 3,011,722,952
2026-10-13
₫ 3,013,729,355
2026-10-14
₫ 3,013,728,843
2026-10-15
₫ 3,013,728,843
2026-10-16
₫ 3,013,728,843
2026-10-17
₫ 3,013,728,843
2026-10-18
₫ 3,013,728,843
2026-10-19
₫ 3,013,728,843
2026-10-20
₫ 3,017,743,185
2026-10-21
₫ 3,019,749,076
2026-10-22
₫ 3,021,754,968
2026-10-23
₫ 3,021,754,968
2026-10-24
₫ 3,023,760,859
2026-10-25
₫ 3,023,760,859
2026-10-26
₫ 3,023,760,859
2026-10-27
₫ 3,023,760,859
2026-10-28
₫ 3,023,760,859
2026-10-29
₫ 3,025,769,309
2026-10-30
₫ 3,027,775,201
2026-10-31
₫ 3,031,786,984
2026-11-01
₫ 3,031,786,984
2026-11-02
₫ 3,031,786,984
2026-11-03
₫ 3,031,786,984
2026-11-04
₫ 3,031,786,984
2026-11-05
₫ 3,021,754,968
2026-11-06
₫ 3,025,769,309
2026-11-07
₫ 3,025,769,309
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 3,025,769,309
+
₫ 4,014,341 (0.1%)
11/5
₫ 3,021,754,968
-
₫ 10,032,016 (0.3%)
10/31
₫ 3,031,786,984
+
₫ 4,011,783 (0.1%)
10/30
₫ 3,027,775,201
+
₫ 2,005,892 (0.1%)
10/29
₫ 3,025,769,309
+
₫ 2,008,450 (0.1%)
10/24
₫ 3,023,760,859
+
₫ 2,005,891 (0.1%)
10/22
₫ 3,021,754,968
+
₫ 2,005,892 (0.1%)
10/21
₫ 3,019,749,076
+
₫ 2,005,891 (0.1%)
10/20
₫ 3,017,743,185
+
₫ 4,014,342 (0.1%)
10/14
₫ 3,013,728,843
-
₫ 512 (0.0%)
10/13
₫ 3,013,729,355
+
₫ 2,006,403 (0.1%)
10/10
₫ 3,011,722,952
+
₫ 2,006,403 (0.1%)
10/9
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 3,009,716,549
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.