Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,148,085,193
Thấp nhất 30 ngày
10/12
₫ 3,033,433,145
So với giá thấp nhất
+₫ 114,652,048 (+3.8%)
₫ 2,950,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,050,000,000
₫ 3,100,000,000
₫ 3,150,000,000
Thấp nhất ₫ 3,033,433,145
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 3,033,433,145
2026-10-11
₫ 3,033,433,145
2026-10-12
₫ 3,033,433,145
2026-10-13
₫ 3,035,454,132
2026-10-14
₫ 3,035,453,364
2026-10-15
₫ 3,035,453,364
2026-10-16
₫ 3,035,453,364
2026-10-17
₫ 3,035,453,364
2026-10-18
₫ 3,035,453,364
2026-10-19
₫ 3,035,453,364
2026-10-20
₫ 3,039,495,850
2026-10-21
₫ 3,041,517,092
2026-10-22
₫ 3,043,538,335
2026-10-23
₫ 3,043,538,335
2026-10-24
₫ 3,045,559,578
2026-10-25
₫ 3,045,559,578
2026-10-26
₫ 3,045,559,578
2026-10-27
₫ 3,045,559,578
2026-10-28
₫ 3,045,559,578
2026-10-29
₫ 3,047,580,820
2026-10-30
₫ 3,049,599,504
2026-10-31
₫ 3,053,641,990
2026-11-01
₫ 3,053,641,990
2026-11-02
₫ 3,148,085,193
2026-11-03
₫ 3,148,085,193
2026-11-04
₫ 3,148,085,193
2026-11-05
₫ 3,148,085,193
2026-11-06
₫ 3,148,085,193
2026-11-07
₫ 3,148,085,193
2026-11-08
₫ 3,148,085,193
Lịch sử thay đổi giá 10
11/2
Giá hiện tại
₫ 3,148,085,193
+
₫ 94,443,203 (3.1%)
10/31
₫ 3,053,641,990
+
₫ 4,042,486 (0.1%)
10/30
₫ 3,049,599,504
+
₫ 2,018,684 (0.1%)
10/29
₫ 3,047,580,820
+
₫ 2,021,242 (0.1%)
10/24
₫ 3,045,559,578
+
₫ 2,021,243 (0.1%)
10/22
₫ 3,043,538,335
+
₫ 2,021,243 (0.1%)
10/21
₫ 3,041,517,092
+
₫ 2,021,242 (0.1%)
10/20
₫ 3,039,495,850
+
₫ 4,042,486 (0.1%)
10/14
₫ 3,035,453,364
-
₫ 768 (0.0%)
10/13
₫ 3,035,454,132
+
₫ 2,020,987 (0.1%)
10/10
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 3,033,433,145
Xem tất cả
+7
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.