Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,084,561,032
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,081,797,815
So với giá thấp nhất
+₫ 2,763,217 (+0.1%)
₫ 1,900,000,000
₫ 2,000,000,000
₫ 2,100,000,000
₫ 2,200,000,000
₫ 2,300,000,000
₫ 2,400,000,000
Thấp nhất ₫ 2,081,797,815
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 2,303,892,470
2026-10-10
₫ 2,305,428,359
2026-10-11
₫ 2,305,428,359
2026-10-12
₫ 2,305,428,359
2026-10-13
₫ 2,306,964,247
2026-10-14
₫ 2,306,964,247
2026-10-15
₫ 2,306,964,247
2026-10-16
₫ 2,306,964,247
2026-10-17
₫ 2,306,964,247
2026-10-18
₫ 2,306,964,247
2026-10-19
₫ 2,306,964,247
2026-10-20
₫ 2,310,037,048
2026-10-21
₫ 2,311,572,169
2026-10-22
₫ 2,313,107,290
2026-10-23
₫ 2,313,107,290
2026-10-24
₫ 2,314,644,969
2026-10-25
₫ 2,314,644,969
2026-10-26
₫ 2,314,644,969
2026-10-27
₫ 2,314,644,969
2026-10-28
₫ 2,314,644,969
2026-10-29
₫ 2,316,180,090
2026-10-30
₫ 2,317,715,211
2026-10-31
₫ 2,320,788,012
2026-11-01
₫ 2,320,788,012
2026-11-02
₫ 2,088,708,418
2026-11-03
₫ 2,088,708,418
2026-11-04
₫ 2,088,708,418
2026-11-05
₫ 2,081,797,815
2026-11-06
₫ 2,084,561,032
2026-11-07
₫ 2,084,561,032
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,084,561,032
+
₫ 2,763,217 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,081,797,815
-
₫ 6,910,603 (0.3%)
11/2
₫ 2,088,708,418
-
₫ 232,079,594 (10.0%)
10/31
₫ 2,320,788,012
+
₫ 3,072,801 (0.1%)
10/30
₫ 2,317,715,211
+
₫ 1,535,121 (0.1%)
10/29
₫ 2,316,180,090
+
₫ 1,535,121 (0.1%)
10/24
₫ 2,314,644,969
+
₫ 1,537,679 (0.1%)
10/22
₫ 2,313,107,290
+
₫ 1,535,121 (0.1%)
10/21
₫ 2,311,572,169
+
₫ 1,535,121 (0.1%)
10/20
₫ 2,310,037,048
+
₫ 3,072,801 (0.1%)
10/13
₫ 2,306,964,247
+
₫ 1,535,888 (0.1%)
10/10
₫ 2,305,428,359
+
₫ 1,535,889 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 2,303,892,470
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.