Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,226,941,466
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,223,986,926
So với giá thấp nhất
+₫ 2,954,540 (+0.1%)
₫ 2,100,000,000
₫ 2,200,000,000
₫ 2,300,000,000
₫ 2,400,000,000
₫ 2,500,000,000
Thấp nhất ₫ 2,223,986,926
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 2,471,385,553
2026-10-11
₫ 2,471,385,553
2026-10-12
₫ 2,471,385,553
2026-10-13
₫ 2,473,032,055
2026-10-14
₫ 2,473,031,031
2026-10-15
₫ 2,473,031,031
2026-10-16
₫ 2,473,031,031
2026-10-17
₫ 2,473,031,031
2026-10-18
₫ 2,473,031,031
2026-10-19
₫ 2,473,031,031
2026-10-20
₫ 2,476,323,525
2026-10-21
₫ 2,477,972,332
2026-10-22
₫ 2,479,618,579
2026-10-23
₫ 2,479,618,579
2026-10-24
₫ 2,481,264,825
2026-10-25
₫ 2,481,264,825
2026-10-26
₫ 2,481,264,825
2026-10-27
₫ 2,481,264,825
2026-10-28
₫ 2,481,264,825
2026-10-29
₫ 2,482,911,072
2026-10-30
₫ 2,484,557,319
2026-10-31
₫ 2,487,849,812
2026-11-01
₫ 2,487,849,812
2026-11-02
₫ 2,231,370,714
2026-11-03
₫ 2,231,370,714
2026-11-04
₫ 2,231,370,714
2026-11-05
₫ 2,223,986,926
2026-11-06
₫ 2,226,941,466
2026-11-07
₫ 2,226,941,466
2026-11-08
₫ 2,226,941,466
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,226,941,466
+
₫ 2,954,540 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,223,986,926
-
₫ 7,383,788 (0.3%)
11/2
₫ 2,231,370,714
-
₫ 256,479,098 (10.3%)
10/31
₫ 2,487,849,812
+
₫ 3,292,493 (0.1%)
10/30
₫ 2,484,557,319
+
₫ 1,646,247 (0.1%)
10/29
₫ 2,482,911,072
+
₫ 1,646,247 (0.1%)
10/24
₫ 2,481,264,825
+
₫ 1,646,246 (0.1%)
10/22
₫ 2,479,618,579
+
₫ 1,646,247 (0.1%)
10/21
₫ 2,477,972,332
+
₫ 1,648,807 (0.1%)
10/20
₫ 2,476,323,525
+
₫ 3,292,494 (0.1%)
10/14
₫ 2,473,031,031
-
₫ 1,024 (0.0%)
10/13
₫ 2,473,032,055
+
₫ 1,646,502 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 2,471,385,553
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.