Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,074,614,301
Thấp nhất 30 ngày
10/12
₫ 3,060,342,025
So với giá thấp nhất
+₫ 14,272,276 (+0.5%)
₫ 3,000,000,000
₫ 3,050,000,000
₫ 3,100,000,000
₫ 3,150,000,000
₫ 3,200,000,000
Thấp nhất ₫ 3,060,342,025
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 3,060,342,025
2026-10-11
₫ 3,060,342,025
2026-10-12
₫ 3,060,342,025
2026-10-13
₫ 3,062,380,922
2026-10-14
₫ 3,062,381,945
2026-10-15
₫ 3,062,381,945
2026-10-16
₫ 3,062,381,945
2026-10-17
₫ 3,062,381,945
2026-10-18
₫ 3,062,381,945
2026-10-19
₫ 3,062,381,945
2026-10-20
₫ 3,066,457,692
2026-10-21
₫ 3,068,496,844
2026-10-22
₫ 3,070,535,996
2026-10-23
₫ 3,070,535,996
2026-10-24
₫ 3,072,575,149
2026-10-25
₫ 3,072,575,149
2026-10-26
₫ 3,072,575,149
2026-10-27
₫ 3,072,575,149
2026-10-28
₫ 3,072,575,149
2026-10-29
₫ 3,074,614,301
2026-10-30
₫ 3,076,653,454
2026-10-31
₫ 3,080,731,758
2026-11-01
₫ 3,080,731,758
2026-11-02
₫ 3,176,011,603
2026-11-03
₫ 3,176,011,603
2026-11-04
₫ 3,176,011,603
2026-11-05
₫ 3,165,501,141
2026-11-06
₫ 3,074,614,301
2026-11-07
₫ 3,074,614,301
2026-11-08
₫ 3,074,614,301
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 3,074,614,301
-
₫ 90,886,840 (2.9%)
11/5
₫ 3,165,501,141
-
₫ 10,510,462 (0.3%)
11/2
₫ 3,176,011,603
+
₫ 95,279,845 (3.1%)
10/31
₫ 3,080,731,758
+
₫ 4,078,304 (0.1%)
10/30
₫ 3,076,653,454
+
₫ 2,039,153 (0.1%)
10/29
₫ 3,074,614,301
+
₫ 2,039,152 (0.1%)
10/24
₫ 3,072,575,149
+
₫ 2,039,153 (0.1%)
10/22
₫ 3,070,535,996
+
₫ 2,039,152 (0.1%)
10/21
₫ 3,068,496,844
+
₫ 2,039,152 (0.1%)
10/20
₫ 3,066,457,692
+
₫ 4,075,747 (0.1%)
10/14
₫ 3,062,381,945
+
₫ 1,023 (0.0%)
10/13
₫ 3,062,380,922
+
₫ 2,038,897 (0.1%)
10/10
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 3,060,342,025
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.