BestPickPlus
Dây chuyền sản xuất khoai tây chiên đông lạnh thể tích lớn, tùy chỉnh, có máy chiên, chất liệu SUS 304, công suất 200-4000 kg/h, tự động

Dây chuyền sản xuất khoai tây chiên đông lạnh thể tích lớn, tùy chỉnh, có máy chiên, chất liệu SUS 304, công suất 200-4000 kg/h, tự động

Sản phẩm này dẫn đến AliExpress qua liên kết tiếp thị liên kết và BestPickPlus nhận một khoản hoa hồng nhất định từ đó.

(0.0) 0 đánh giá
₫ 1,882,234,386 -13%

₫ 1,637,544,028

Mã sản phẩm
3256812405172070
Tên sản phẩm
Dây chuyền sản xuất khoai tây chiên đông lạnh thể tích lớn, tùy chỉnh, có máy chiên, chất liệu SUS 304, công suất 200-4000 kg/h, tự động
Xem chi tiết

Mua Dây chuyền sản xuất khoai tây chiên đông lạnh thể tích lớn, tùy chỉnh, có máy chiên, chất liệu SUS 304, công suất 200-4000 kg/h, tự động với giá tốt từ Shop1105607981 Store. Mua trực tiếp từ người bán và nhận ✓miễn phí vận chuyển toàn cầu ✓90 ngày bảo vệ người mua ✓đổi trả dễ dàng ✓đảm bảo hoàn tiền.

Lịch sử giá

30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 1,637,544,028
Thấp nhất 30 ngày
₫ 1,635,371,832
So với giá thấp nhất
+₫ 2,172,196 (+0.1%)
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày Giá
2026-10-10 ₫ 1,817,292,115
2026-10-11 ₫ 1,817,292,115
2026-10-12 ₫ 1,817,292,115
2026-10-13 ₫ 1,818,502,814
2026-10-14 ₫ 1,818,501,535
2026-10-15 ₫ 1,818,501,535
2026-10-16 ₫ 1,818,501,535
2026-10-17 ₫ 1,818,501,535
2026-10-18 ₫ 1,818,501,535
2026-10-19 ₫ 1,818,501,535
2026-10-20 ₫ 1,820,924,467
2026-10-21 ₫ 1,822,134,654
2026-10-22 ₫ 1,823,344,841
2026-10-23 ₫ 1,823,344,841
2026-10-24 ₫ 1,824,557,587
2026-10-25 ₫ 1,824,557,587
2026-10-26 ₫ 1,824,557,587
2026-10-27 ₫ 1,824,557,587
2026-10-28 ₫ 1,824,557,587
2026-10-29 ₫ 1,825,767,774
2026-10-30 ₫ 1,826,977,961
2026-10-31 ₫ 1,829,398,335
2026-11-01 ₫ 1,829,398,335
2026-11-02 ₫ 1,640,801,043
2026-11-03 ₫ 1,640,801,043
2026-11-04 ₫ 1,640,801,043
2026-11-05 ₫ 1,635,371,832
2026-11-06 ₫ 1,637,544,028
2026-11-07 ₫ 1,637,544,028
2026-11-08 ₫ 1,637,544,028

Lịch sử thay đổi giá 12

  1. Giá hiện tại
    ₫ 1,637,544,028 + ₫ 2,172,196 (0.1%)
  2. Thấp nhất
    ₫ 1,635,371,832 - ₫ 5,429,211 (0.3%)
  3. ₫ 1,640,801,043 - ₫ 188,597,292 (10.3%)
  4. ₫ 1,829,398,335 + ₫ 2,420,374 (0.1%)

Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.

Gợi ý