Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 516,046,023
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 515,362,894
So với giá thấp nhất
+₫ 683,129 (+0.1%)
₫ 480,000,000
₫ 500,000,000
₫ 520,000,000
₫ 540,000,000
₫ 560,000,000
₫ 580,000,000
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 566,183,843
2026-10-11
₫ 566,183,843
2026-10-12
₫ 566,183,843
2026-10-13
₫ 566,560,971
2026-10-14
₫ 566,561,738
2026-10-15
₫ 566,561,738
2026-10-16
₫ 566,561,738
2026-10-17
₫ 566,561,738
2026-10-18
₫ 566,561,738
2026-10-19
₫ 566,561,738
2026-10-20
₫ 567,313,948
2026-10-21
₫ 567,692,611
2026-10-22
₫ 568,068,716
2026-10-23
₫ 568,068,716
2026-10-24
₫ 568,447,379
2026-10-25
₫ 568,447,379
2026-10-26
₫ 568,447,379
2026-10-27
₫ 568,447,379
2026-10-28
₫ 568,447,379
2026-10-29
₫ 568,823,483
2026-10-30
₫ 569,202,147
2026-10-31
₫ 569,956,914
2026-11-01
₫ 569,956,914
2026-11-02
₫ 517,074,554
2026-11-03
₫ 517,074,554
2026-11-04
₫ 517,074,554
2026-11-05
₫ 515,362,894
2026-11-06
₫ 516,046,023
2026-11-07
₫ 516,046,023
2026-11-08
₫ 516,046,023
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 516,046,023
+
₫ 683,129 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 515,362,894
-
₫ 1,711,660 (0.3%)
11/2
₫ 517,074,554
-
₫ 52,882,360 (9.3%)
10/31
₫ 569,956,914
+
₫ 754,767 (0.1%)
10/30
₫ 569,202,147
+
₫ 378,664 (0.1%)
10/29
₫ 568,823,483
+
₫ 376,104 (0.1%)
10/24
₫ 568,447,379
+
₫ 378,663 (0.1%)
10/22
₫ 568,068,716
+
₫ 376,105 (0.1%)
10/21
₫ 567,692,611
+
₫ 378,663 (0.1%)
10/20
₫ 567,313,948
+
₫ 752,210 (0.1%)
10/14
₫ 566,561,738
+
₫ 767 (0.0%)
10/13
₫ 566,560,971
+
₫ 377,128 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 566,183,843
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.