BestPickPlus
Tủ ESS All-in-One 125 kW / 261 kWh, làm mát bằng chất lỏng, pin LFP 314Ah — Hệ thống lưu trữ năng lượng thương mại cho trạm sạc xe điện

Tủ ESS All-in-One 125 kW / 261 kWh, làm mát bằng chất lỏng, pin LFP 314Ah — Hệ thống lưu trữ năng lượng thương mại cho trạm sạc xe điện

Sản phẩm này dẫn đến AliExpress qua liên kết tiếp thị liên kết và BestPickPlus nhận một khoản hoa hồng nhất định từ đó.

(0.0) 0 đánh giá
₫ 3,368,834,571 -13%

₫ 2,930,886,038

Mã sản phẩm
3256812219236806
Tên sản phẩm
Tủ ESS All-in-One 125 kW / 261 kWh, làm mát bằng chất lỏng, pin LFP 314Ah — Hệ thống lưu trữ năng lượng thương mại cho trạm sạc xe điện
Xem chi tiết

Mua Tủ ESS All-in-One 125 kW / 261 kWh, làm mát bằng chất lỏng, pin LFP 314Ah — Hệ thống lưu trữ năng lượng thương mại cho trạm sạc xe điện với giá tốt từ Shop1105436784 Store. Mua trực tiếp từ người bán và nhận ✓miễn phí vận chuyển toàn cầu ✓90 ngày bảo vệ người mua ✓đổi trả dễ dàng ✓đảm bảo hoàn tiền.

Lịch sử giá

30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,930,886,038
Thấp nhất 30 ngày
₫ 2,926,999,623
So với giá thấp nhất
+₫ 3,886,415 (+0.1%)
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày Giá
2026-10-10 ₫ 3,252,602,116
2026-10-11 ₫ 3,252,602,116
2026-10-12 ₫ 3,252,602,116
2026-10-13 ₫ 3,254,769,195
2026-10-14 ₫ 3,254,768,427
2026-10-15 ₫ 3,254,768,427
2026-10-16 ₫ 3,254,768,427
2026-10-17 ₫ 3,254,768,427
2026-10-18 ₫ 3,254,768,427
2026-10-19 ₫ 3,254,768,427
2026-10-20 ₫ 3,259,102,586
2026-10-21 ₫ 3,261,269,665
2026-10-22 ₫ 3,263,436,744
2026-10-23 ₫ 3,263,436,744
2026-10-24 ₫ 3,265,603,823
2026-10-25 ₫ 3,265,603,823
2026-10-26 ₫ 3,265,603,823
2026-10-27 ₫ 3,265,603,823
2026-10-28 ₫ 3,265,603,823
2026-10-29 ₫ 3,267,770,902
2026-10-30 ₫ 3,269,937,982
2026-10-31 ₫ 3,274,272,140
2026-11-01 ₫ 3,274,272,140
2026-11-02 ₫ 2,936,716,939
2026-11-03 ₫ 2,936,716,939
2026-11-04 ₫ 2,936,716,939
2026-11-05 ₫ 2,926,999,623
2026-11-06 ₫ 2,930,886,038
2026-11-07 ₫ 2,930,886,038
2026-11-08 ₫ 2,930,886,038

Lịch sử thay đổi giá 12

  1. Giá hiện tại
    ₫ 2,930,886,038 + ₫ 3,886,415 (0.1%)
  2. Thấp nhất
    ₫ 2,926,999,623 - ₫ 9,717,316 (0.3%)
  3. ₫ 2,936,716,939 - ₫ 337,555,201 (10.3%)
  4. ₫ 3,274,272,140 + ₫ 4,334,158 (0.1%)

Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.

Gợi ý