Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,881,451,012
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,877,630,545
So với giá thấp nhất
+₫ 3,820,467 (+0.1%)
₫ 2,600,000,000
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
₫ 3,400,000,000
Thấp nhất ₫ 2,877,630,545
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 3,195,609,224
2026-10-10
₫ 3,197,739,385
2026-10-11
₫ 3,197,739,385
2026-10-12
₫ 3,197,739,385
2026-10-13
₫ 3,199,870,059
2026-10-14
₫ 3,199,870,316
2026-10-15
₫ 3,199,870,316
2026-10-16
₫ 3,199,870,316
2026-10-17
₫ 3,199,870,316
2026-10-18
₫ 3,199,870,316
2026-10-19
₫ 3,199,870,316
2026-10-20
₫ 3,204,130,124
2026-10-21
₫ 3,206,260,027
2026-10-22
₫ 3,208,392,500
2026-10-23
₫ 3,208,392,500
2026-10-24
₫ 3,210,522,404
2026-10-25
₫ 3,210,522,404
2026-10-26
₫ 3,210,522,404
2026-10-27
₫ 3,210,522,404
2026-10-28
₫ 3,210,522,404
2026-10-29
₫ 3,212,652,307
2026-10-30
₫ 3,214,782,211
2026-10-31
₫ 3,219,044,587
2026-11-01
₫ 3,219,044,587
2026-11-02
₫ 2,887,182,996
2026-11-03
₫ 2,887,182,996
2026-11-04
₫ 2,887,182,996
2026-11-05
₫ 2,877,630,545
2026-11-06
₫ 2,881,451,012
2026-11-07
₫ 2,881,451,012
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,881,451,012
+
₫ 3,820,467 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,877,630,545
-
₫ 9,552,451 (0.3%)
11/2
₫ 2,887,182,996
-
₫ 331,861,591 (10.3%)
10/31
₫ 3,219,044,587
+
₫ 4,262,376 (0.1%)
10/30
₫ 3,214,782,211
+
₫ 2,129,904 (0.1%)
10/29
₫ 3,212,652,307
+
₫ 2,129,903 (0.1%)
10/24
₫ 3,210,522,404
+
₫ 2,129,904 (0.1%)
10/22
₫ 3,208,392,500
+
₫ 2,132,473 (0.1%)
10/21
₫ 3,206,260,027
+
₫ 2,129,903 (0.1%)
10/20
₫ 3,204,130,124
+
₫ 4,259,808 (0.1%)
10/14
₫ 3,199,870,316
+
₫ 257 (0.0%)
10/13
₫ 3,199,870,059
+
₫ 2,130,674 (0.1%)
10/10
₫ 3,197,739,385
+
₫ 2,130,161 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 3,195,609,224
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.