Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,039,523,993
Thấp nhất 30 ngày
10/12
₫ 3,025,414,440
So với giá thấp nhất
+₫ 14,109,553 (+0.5%)
₫ 3,010,000,000
₫ 3,020,000,000
₫ 3,030,000,000
₫ 3,040,000,000
₫ 3,050,000,000
Thấp nhất ₫ 3,025,414,440
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 3,025,414,440
2026-10-11
₫ 3,025,414,440
2026-10-12
₫ 3,025,414,440
2026-10-13
₫ 3,027,429,798
2026-10-14
₫ 3,027,429,798
2026-10-15
₫ 3,027,429,798
2026-10-16
₫ 3,027,429,798
2026-10-17
₫ 3,027,429,798
2026-10-18
₫ 3,027,429,798
2026-10-19
₫ 3,027,429,798
2026-10-20
₫ 3,031,462,050
2026-10-21
₫ 3,033,475,617
2026-10-22
₫ 3,035,491,742
2026-10-23
₫ 3,035,491,742
2026-10-24
₫ 3,037,507,868
2026-10-25
₫ 3,037,507,868
2026-10-26
₫ 3,037,507,868
2026-10-27
₫ 3,037,507,868
2026-10-28
₫ 3,037,507,868
2026-10-29
₫ 3,039,523,993
2026-10-30
₫ 3,041,540,119
2026-10-31
₫ 3,045,569,812
2026-11-01
₫ 3,045,569,812
2026-11-02
₫ 3,045,569,812
2026-11-03
₫ 3,045,569,812
2026-11-04
₫ 3,045,569,812
2026-11-05
₫ 3,035,491,742
2026-11-06
₫ 3,039,523,993
2026-11-07
₫ 3,039,523,993
2026-11-08
₫ 3,039,523,993
Lịch sử thay đổi giá 10
11/6
Giá hiện tại
₫ 3,039,523,993
+
₫ 4,032,251 (0.1%)
11/5
₫ 3,035,491,742
-
₫ 10,078,070 (0.3%)
10/31
₫ 3,045,569,812
+
₫ 4,029,693 (0.1%)
10/30
₫ 3,041,540,119
+
₫ 2,016,126 (0.1%)
10/29
₫ 3,039,523,993
+
₫ 2,016,125 (0.1%)
10/24
₫ 3,037,507,868
+
₫ 2,016,126 (0.1%)
10/22
₫ 3,035,491,742
+
₫ 2,016,125 (0.1%)
10/21
₫ 3,033,475,617
+
₫ 2,013,567 (0.1%)
10/20
₫ 3,031,462,050
+
₫ 4,032,252 (0.1%)
10/13
₫ 3,027,429,798
+
₫ 2,015,358 (0.1%)
10/10
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 3,025,414,440
Xem tất cả
+7
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.