Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 1,864,811,281
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 1,862,337,098
So với giá thấp nhất
+₫ 2,474,183 (+0.1%)
₫ 1,700,000,000
₫ 1,800,000,000
₫ 1,900,000,000
₫ 2,000,000,000
₫ 2,100,000,000
Thấp nhất ₫ 1,862,337,098
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 2,068,127,922
2026-10-10
₫ 2,069,506,579
2026-10-11
₫ 2,069,506,579
2026-10-12
₫ 2,069,506,579
2026-10-13
₫ 2,070,885,235
2026-10-14
₫ 2,070,885,235
2026-10-15
₫ 2,070,885,235
2026-10-16
₫ 2,070,885,235
2026-10-17
₫ 2,070,885,235
2026-10-18
₫ 2,070,885,235
2026-10-19
₫ 2,070,885,235
2026-10-20
₫ 2,073,642,035
2026-10-21
₫ 2,075,021,719
2026-10-22
₫ 2,076,401,403
2026-10-23
₫ 2,076,401,403
2026-10-24
₫ 2,077,778,518
2026-10-25
₫ 2,077,778,518
2026-10-26
₫ 2,077,778,518
2026-10-27
₫ 2,077,778,518
2026-10-28
₫ 2,077,778,518
2026-10-29
₫ 2,079,158,202
2026-10-30
₫ 2,080,535,317
2026-10-31
₫ 2,083,294,686
2026-11-01
₫ 2,083,294,686
2026-11-02
₫ 1,868,521,270
2026-11-03
₫ 1,868,521,270
2026-11-04
₫ 1,868,521,270
2026-11-05
₫ 1,862,337,098
2026-11-06
₫ 1,864,811,281
2026-11-07
₫ 1,864,811,281
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 1,864,811,281
+
₫ 2,474,183 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 1,862,337,098
-
₫ 6,184,172 (0.3%)
11/2
₫ 1,868,521,270
-
₫ 214,773,416 (10.3%)
10/31
₫ 2,083,294,686
+
₫ 2,759,369 (0.1%)
10/30
₫ 2,080,535,317
+
₫ 1,377,115 (0.1%)
10/29
₫ 2,079,158,202
+
₫ 1,379,684 (0.1%)
10/24
₫ 2,077,778,518
+
₫ 1,377,115 (0.1%)
10/22
₫ 2,076,401,403
+
₫ 1,379,684 (0.1%)
10/21
₫ 2,075,021,719
+
₫ 1,379,684 (0.1%)
10/20
₫ 2,073,642,035
+
₫ 2,756,800 (0.1%)
10/13
₫ 2,070,885,235
+
₫ 1,378,656 (0.1%)
10/10
₫ 2,069,506,579
+
₫ 1,378,657 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 2,068,127,922
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.