Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,046,056,058
Thấp nhất 30 ngày
10/17
₫ 2,037,916,691
So với giá thấp nhất
+₫ 8,139,367 (+0.4%)
₫ 1,900,000,000
₫ 2,000,000,000
₫ 2,100,000,000
₫ 2,200,000,000
₫ 2,300,000,000
Thấp nhất ₫ 2,037,916,691
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 2,261,336,386
2026-10-10
₫ 2,262,844,018
2026-10-11
₫ 2,262,844,018
2026-10-12
₫ 2,262,844,018
2026-10-13
₫ 2,264,351,394
2026-10-14
₫ 2,037,916,691
2026-10-15
₫ 2,037,916,691
2026-10-16
₫ 2,037,916,691
2026-10-17
₫ 2,037,916,691
2026-10-18
₫ 2,264,351,908
2026-10-19
₫ 2,264,351,908
2026-10-20
₫ 2,267,365,632
2026-10-21
₫ 2,268,873,778
2026-10-22
₫ 2,270,381,924
2026-10-23
₫ 2,270,381,924
2026-10-24
₫ 2,271,890,071
2026-10-25
₫ 2,271,890,071
2026-10-26
₫ 2,271,890,071
2026-10-27
₫ 2,271,890,071
2026-10-28
₫ 2,271,890,071
2026-10-29
₫ 2,273,395,648
2026-10-30
₫ 2,274,903,795
2026-10-31
₫ 2,277,920,087
2026-11-01
₫ 2,277,920,087
2026-11-02
₫ 2,050,128,310
2026-11-03
₫ 2,050,128,310
2026-11-04
₫ 2,050,128,310
2026-11-05
₫ 2,043,342,936
2026-11-06
₫ 2,046,056,058
2026-11-07
₫ 2,046,056,058
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,046,056,058
+
₫ 2,713,122 (0.1%)
11/5
₫ 2,043,342,936
-
₫ 6,785,374 (0.3%)
11/2
₫ 2,050,128,310
-
₫ 227,791,777 (10.0%)
10/31
₫ 2,277,920,087
+
₫ 3,016,292 (0.1%)
10/30
₫ 2,274,903,795
+
₫ 1,508,147 (0.1%)
10/29
₫ 2,273,395,648
+
₫ 1,505,577 (0.1%)
10/24
₫ 2,271,890,071
+
₫ 1,508,147 (0.1%)
10/22
₫ 2,270,381,924
+
₫ 1,508,146 (0.1%)
10/21
₫ 2,268,873,778
+
₫ 1,508,146 (0.1%)
10/20
₫ 2,267,365,632
+
₫ 3,013,724 (0.1%)
10/18
₫ 2,264,351,908
+
₫ 226,435,217 (11.1%)
10/14
Thấp nhất
₫ 2,037,916,691
-
₫ 226,434,703 (10.0%)
10/13
₫ 2,264,351,394
+
₫ 1,507,376 (0.1%)
10/10
₫ 2,262,844,018
+
₫ 1,507,632 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 2,261,336,386
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.