Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,063,661,213
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 3,059,595,701
So với giá thấp nhất
+₫ 4,065,512 (+0.1%)
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
₫ 3,400,000,000
₫ 3,600,000,000
Thấp nhất ₫ 3,059,595,701
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 3,397,683,844
2026-10-10
₫ 3,399,949,171
2026-10-11
₫ 3,399,949,171
2026-10-12
₫ 3,399,949,171
2026-10-13
₫ 3,402,214,242
2026-10-14
₫ 3,402,214,242
2026-10-15
₫ 3,402,214,242
2026-10-16
₫ 3,402,214,242
2026-10-17
₫ 3,402,214,242
2026-10-18
₫ 3,402,214,242
2026-10-19
₫ 3,402,214,242
2026-10-20
₫ 3,406,745,407
2026-10-21
₫ 3,409,009,711
2026-10-22
₫ 3,411,274,014
2026-10-23
₫ 3,411,274,014
2026-10-24
₫ 3,413,540,876
2026-10-25
₫ 3,413,540,876
2026-10-26
₫ 3,413,540,876
2026-10-27
₫ 3,413,540,876
2026-10-28
₫ 3,413,540,876
2026-10-29
₫ 3,415,805,180
2026-10-30
₫ 3,418,069,483
2026-10-31
₫ 3,422,600,649
2026-11-01
₫ 3,422,600,649
2026-11-02
₫ 3,069,755,643
2026-11-03
₫ 3,069,755,643
2026-11-04
₫ 3,069,755,643
2026-11-05
₫ 3,059,595,701
2026-11-06
₫ 3,063,661,213
2026-11-07
₫ 3,063,661,213
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 3,063,661,213
+
₫ 4,065,512 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 3,059,595,701
-
₫ 10,159,942 (0.3%)
11/2
₫ 3,069,755,643
-
₫ 352,845,006 (10.3%)
10/31
₫ 3,422,600,649
+
₫ 4,531,166 (0.1%)
10/30
₫ 3,418,069,483
+
₫ 2,264,303 (0.1%)
10/29
₫ 3,415,805,180
+
₫ 2,264,304 (0.1%)
10/24
₫ 3,413,540,876
+
₫ 2,266,862 (0.1%)
10/22
₫ 3,411,274,014
+
₫ 2,264,303 (0.1%)
10/21
₫ 3,409,009,711
+
₫ 2,264,304 (0.1%)
10/20
₫ 3,406,745,407
+
₫ 4,531,165 (0.1%)
10/13
₫ 3,402,214,242
+
₫ 2,265,071 (0.1%)
10/10
₫ 3,399,949,171
+
₫ 2,265,327 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 3,397,683,844
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.