Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 11,651,266
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 11,635,851
So với giá thấp nhất
+₫ 15,415 (+0.1%)
₫ 8,000,000
₫ 10,000,000
₫ 12,000,000
₫ 14,000,000
₫ 16,000,000
₫ 18,000,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 16,633,031
2026-10-09
₫ 16,633,031
2026-10-10
₫ 16,633,031
2026-10-11
₫ 16,633,031
2026-10-12
₫ 16,633,031
2026-10-13
₫ 16,633,031
2026-10-14
₫ 16,633,031
2026-10-15
₫ 16,633,031
2026-10-16
₫ 16,633,031
2026-10-17
₫ 16,633,031
2026-10-18
₫ 16,633,031
2026-10-19
₫ 16,633,031
2026-10-20
₫ 16,633,031
2026-10-21
₫ 16,633,031
2026-10-22
₫ 16,633,031
2026-10-23
₫ 16,633,031
2026-10-24
₫ 16,633,031
2026-10-25
₫ 16,633,031
2026-10-26
₫ 16,633,031
2026-10-27
₫ 16,633,031
2026-10-28
₫ 16,633,031
2026-10-29
₫ 16,643,308
2026-10-30
₫ 16,656,155
2026-10-31
₫ 16,676,708
2026-11-01
₫ 16,676,708
2026-11-02
₫ 16,676,708
2026-11-03
₫ 11,674,390
2026-11-04
₫ 11,674,390
2026-11-05
₫ 11,635,851
2026-11-06
₫ 11,651,266
Lịch sử thay đổi giá 6
11/6
Giá hiện tại
₫ 11,651,266
+
₫ 15,415 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 11,635,851
-
₫ 38,539 (0.3%)
11/3
₫ 11,674,390
-
₫ 5,002,318 (30.0%)
10/31
₫ 16,676,708
+
₫ 20,553 (0.1%)
10/30
₫ 16,656,155
+
₫ 12,847 (0.1%)
10/29
₫ 16,643,308
+
₫ 10,277 (0.1%)
10/28
Giá ban đầu
₫ 16,633,031
Xem tất cả
+3
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.