Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,740,149,811
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,736,516,691
So với giá thấp nhất
+₫ 3,633,120 (+0.1%)
₫ 2,400,000,000
₫ 2,600,000,000
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
Thấp nhất ₫ 2,736,516,691
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 3,040,929,397
2026-10-11
₫ 3,040,929,397
2026-10-12
₫ 3,040,929,397
2026-10-13
₫ 3,042,955,245
2026-10-14
₫ 3,042,954,989
2026-10-15
₫ 3,042,954,989
2026-10-16
₫ 3,042,954,989
2026-10-17
₫ 3,042,954,989
2026-10-18
₫ 3,042,954,989
2026-10-19
₫ 3,042,954,989
2026-10-20
₫ 3,047,007,708
2026-10-21
₫ 3,049,034,068
2026-10-22
₫ 3,051,057,869
2026-10-23
₫ 3,051,057,869
2026-10-24
₫ 3,053,084,229
2026-10-25
₫ 3,053,084,229
2026-10-26
₫ 3,053,084,229
2026-10-27
₫ 3,053,084,229
2026-10-28
₫ 3,053,084,229
2026-10-29
₫ 3,055,110,589
2026-10-30
₫ 3,057,136,949
2026-10-31
₫ 3,061,189,668
2026-11-01
₫ 3,061,189,668
2026-11-02
₫ 2,745,602,049
2026-11-03
₫ 2,745,602,049
2026-11-04
₫ 2,745,602,049
2026-11-05
₫ 2,736,516,691
2026-11-06
₫ 2,740,149,811
2026-11-07
₫ 2,740,149,811
2026-11-08
₫ 2,740,149,811
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,740,149,811
+
₫ 3,633,120 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,736,516,691
-
₫ 9,085,358 (0.3%)
11/2
₫ 2,745,602,049
-
₫ 315,587,619 (10.3%)
10/31
₫ 3,061,189,668
+
₫ 4,052,719 (0.1%)
10/30
₫ 3,057,136,949
+
₫ 2,026,360 (0.1%)
10/29
₫ 3,055,110,589
+
₫ 2,026,360 (0.1%)
10/24
₫ 3,053,084,229
+
₫ 2,026,360 (0.1%)
10/22
₫ 3,051,057,869
+
₫ 2,023,801 (0.1%)
10/21
₫ 3,049,034,068
+
₫ 2,026,360 (0.1%)
10/20
₫ 3,047,007,708
+
₫ 4,052,719 (0.1%)
10/14
₫ 3,042,954,989
-
₫ 256 (0.0%)
10/13
₫ 3,042,955,245
+
₫ 2,025,848 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 3,040,929,397
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.