Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 43,658,913
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 43,599,820
So với giá thấp nhất
+₫ 59,093 (+0.1%)
₫ 40,000,000
₫ 42,000,000
₫ 44,000,000
₫ 46,000,000
₫ 48,000,000
₫ 50,000,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 48,476,246
2026-10-09
₫ 48,476,246
2026-10-10
₫ 48,476,246
2026-10-11
₫ 48,476,246
2026-10-12
₫ 48,476,246
2026-10-13
₫ 48,476,246
2026-10-14
₫ 48,476,246
2026-10-15
₫ 48,476,246
2026-10-16
₫ 48,476,246
2026-10-17
₫ 48,476,246
2026-10-18
₫ 48,476,246
2026-10-19
₫ 48,476,246
2026-10-20
₫ 48,476,246
2026-10-21
₫ 48,476,246
2026-10-22
₫ 48,476,246
2026-10-23
₫ 48,476,246
2026-10-24
₫ 48,476,246
2026-10-25
₫ 48,476,246
2026-10-26
₫ 48,476,246
2026-10-27
₫ 48,476,246
2026-10-28
₫ 48,476,246
2026-10-29
₫ 48,024,059
2026-10-30
₫ 48,057,460
2026-10-31
₫ 48,119,121
2026-11-01
₫ 48,119,121
2026-11-02
₫ 43,746,267
2026-11-03
₫ 43,746,267
2026-11-04
₫ 43,746,267
2026-11-05
₫ 43,599,820
2026-11-06
₫ 43,658,913
Lịch sử thay đổi giá 6
11/6
Giá hiện tại
₫ 43,658,913
+
₫ 59,093 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 43,599,820
-
₫ 146,447 (0.3%)
11/2
₫ 43,746,267
-
₫ 4,372,854 (9.1%)
10/31
₫ 48,119,121
+
₫ 61,661 (0.1%)
10/30
₫ 48,057,460
+
₫ 33,401 (0.1%)
10/29
₫ 48,024,059
-
₫ 452,187 (0.9%)
10/24
Giá ban đầu
₫ 48,476,246
Xem tất cả
+3
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.