Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 88,073,441
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 87,955,256
So với giá thấp nhất
+₫ 118,185 (+0.1%)
₫ 60,000,000
₫ 80,000,000
₫ 100,000,000
₫ 120,000,000
₫ 140,000,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 107,073,260
2026-10-09
₫ 118,024,151
2026-10-10
₫ 121,755,464
2026-10-11
₫ 121,755,464
2026-10-12
₫ 121,755,464
2026-10-13
₫ 121,836,395
2026-10-14
₫ 121,835,882
2026-10-15
₫ 118,182,416
2026-10-16
₫ 118,182,416
2026-10-17
₫ 118,182,416
2026-10-18
₫ 118,182,416
2026-10-19
₫ 118,182,416
2026-10-20
₫ 118,339,140
2026-10-21
₫ 118,416,217
2026-10-22
₫ 118,495,864
2026-10-23
₫ 118,495,864
2026-10-24
₫ 118,575,511
2026-10-25
₫ 118,575,511
2026-10-26
₫ 118,575,511
2026-10-27
₫ 118,575,511
2026-10-28
₫ 118,575,511
2026-10-29
₫ 118,652,588
2026-10-30
₫ 118,732,234
2026-10-31
₫ 118,888,958
2026-11-01
₫ 118,888,958
2026-11-02
₫ 88,248,150
2026-11-03
₫ 88,248,150
2026-11-04
₫ 88,248,150
2026-11-05
₫ 87,955,256
2026-11-06
₫ 88,073,441
Lịch sử thay đổi giá 15
11/6
Giá hiện tại
₫ 88,073,441
+
₫ 118,185 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 87,955,256
-
₫ 292,894 (0.3%)
11/2
₫ 88,248,150
-
₫ 30,640,808 (25.8%)
10/31
₫ 118,888,958
+
₫ 156,724 (0.1%)
10/30
₫ 118,732,234
+
₫ 79,646 (0.1%)
10/29
₫ 118,652,588
+
₫ 77,077 (0.1%)
10/24
₫ 118,575,511
+
₫ 79,647 (0.1%)
10/22
₫ 118,495,864
+
₫ 79,647 (0.1%)
10/21
₫ 118,416,217
+
₫ 77,077 (0.1%)
10/20
₫ 118,339,140
+
₫ 156,724 (0.1%)
10/15
₫ 118,182,416
-
₫ 3,653,466 (3.0%)
10/14
₫ 121,835,882
-
₫ 513 (0.0%)
10/13
₫ 121,836,395
+
₫ 80,931 (0.1%)
10/10
₫ 121,755,464
+
₫ 3,731,313 (3.2%)
10/9
₫ 118,024,151
+
₫ 10,950,891 (10.2%)
10/8
Giá ban đầu
₫ 107,073,260
Xem tất cả
+12
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.