Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,538,662,424
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,535,296,714
So với giá thấp nhất
+₫ 3,365,710 (+0.1%)
₫ 2,200,000,000
₫ 2,400,000,000
₫ 2,600,000,000
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
Thấp nhất ₫ 2,535,296,714
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 2,774,596,908
2026-10-09
₫ 3,023,998,857
2026-10-10
₫ 3,026,014,686
2026-10-11
₫ 3,026,014,686
2026-10-12
₫ 3,026,014,686
2026-10-13
₫ 3,028,030,773
2026-10-14
₫ 3,028,031,543
2026-10-15
₫ 3,028,031,543
2026-10-16
₫ 3,028,031,543
2026-10-17
₫ 3,028,031,543
2026-10-18
₫ 3,028,031,543
2026-10-19
₫ 3,028,031,543
2026-10-20
₫ 3,032,062,688
2026-10-21
₫ 3,034,079,545
2026-10-22
₫ 3,036,093,832
2026-10-23
₫ 3,036,093,832
2026-10-24
₫ 3,038,110,689
2026-10-25
₫ 3,038,110,689
2026-10-26
₫ 3,038,110,689
2026-10-27
₫ 3,038,110,689
2026-10-28
₫ 3,038,110,689
2026-10-29
₫ 3,040,127,546
2026-10-30
₫ 3,042,141,834
2026-10-31
₫ 3,046,175,547
2026-11-01
₫ 3,046,175,547
2026-11-02
₫ 2,543,713,559
2026-11-03
₫ 2,543,713,559
2026-11-04
₫ 2,543,713,559
2026-11-05
₫ 2,535,296,714
2026-11-06
₫ 2,538,662,424
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,538,662,424
+
₫ 3,365,710 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,535,296,714
-
₫ 8,416,845 (0.3%)
11/2
₫ 2,543,713,559
-
₫ 502,461,988 (16.5%)
10/31
₫ 3,046,175,547
+
₫ 4,033,713 (0.1%)
10/30
₫ 3,042,141,834
+
₫ 2,014,288 (0.1%)
10/29
₫ 3,040,127,546
+
₫ 2,016,857 (0.1%)
10/24
₫ 3,038,110,689
+
₫ 2,016,857 (0.1%)
10/22
₫ 3,036,093,832
+
₫ 2,014,287 (0.1%)
10/21
₫ 3,034,079,545
+
₫ 2,016,857 (0.1%)
10/20
₫ 3,032,062,688
+
₫ 4,031,145 (0.1%)
10/14
₫ 3,028,031,543
+
₫ 770 (0.0%)
10/13
₫ 3,028,030,773
+
₫ 2,016,087 (0.1%)
10/10
₫ 3,026,014,686
+
₫ 2,015,829 (0.1%)
10/9
₫ 3,023,998,857
+
₫ 249,401,949 (9.0%)
10/8
Giá ban đầu
₫ 2,774,596,908
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.