Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,041,082,141
Thấp nhất 30 ngày
10/9
₫ 3,024,949,043
So với giá thấp nhất
+₫ 16,133,098 (+0.5%)
₫ 3,010,000,000
₫ 3,020,000,000
₫ 3,030,000,000
₫ 3,040,000,000
₫ 3,050,000,000
Thấp nhất ₫ 3,024,949,043
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 3,024,949,043
2026-10-10
₫ 3,026,965,680
2026-10-11
₫ 3,026,965,680
2026-10-12
₫ 3,026,965,680
2026-10-13
₫ 3,028,982,318
2026-10-14
₫ 3,028,982,829
2026-10-15
₫ 3,028,982,829
2026-10-16
₫ 3,028,982,829
2026-10-17
₫ 3,028,982,829
2026-10-18
₫ 3,028,982,829
2026-10-19
₫ 3,028,982,829
2026-10-20
₫ 3,033,015,080
2026-10-21
₫ 3,035,031,206
2026-10-22
₫ 3,037,049,890
2026-10-23
₫ 3,037,049,890
2026-10-24
₫ 3,039,066,016
2026-10-25
₫ 3,039,066,016
2026-10-26
₫ 3,039,066,016
2026-10-27
₫ 3,039,066,016
2026-10-28
₫ 3,039,066,016
2026-10-29
₫ 3,041,082,141
2026-10-30
₫ 3,043,098,267
2026-10-31
₫ 3,047,133,077
2026-11-01
₫ 3,047,133,077
2026-11-02
₫ 3,047,133,077
2026-11-03
₫ 3,047,133,077
2026-11-04
₫ 3,047,133,077
2026-11-05
₫ 3,037,049,890
2026-11-06
₫ 3,041,082,141
2026-11-07
₫ 3,041,082,141
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 3,041,082,141
+
₫ 4,032,251 (0.1%)
11/5
₫ 3,037,049,890
-
₫ 10,083,187 (0.3%)
10/31
₫ 3,047,133,077
+
₫ 4,034,810 (0.1%)
10/30
₫ 3,043,098,267
+
₫ 2,016,126 (0.1%)
10/29
₫ 3,041,082,141
+
₫ 2,016,125 (0.1%)
10/24
₫ 3,039,066,016
+
₫ 2,016,126 (0.1%)
10/22
₫ 3,037,049,890
+
₫ 2,018,684 (0.1%)
10/21
₫ 3,035,031,206
+
₫ 2,016,126 (0.1%)
10/20
₫ 3,033,015,080
+
₫ 4,032,251 (0.1%)
10/14
₫ 3,028,982,829
+
₫ 511 (0.0%)
10/13
₫ 3,028,982,318
+
₫ 2,016,638 (0.1%)
10/10
₫ 3,026,965,680
+
₫ 2,016,637 (0.1%)
10/9
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 3,024,949,043
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.