BestPickPlus
Dây chuyền sản xuất công nghiệp tự động 1000 kg/h cho khoai tây chiên đông lạnh — máy sản xuất chips/không hoàn thiện từ sắn (cassava) và khoai tây tươi

Dây chuyền sản xuất công nghiệp tự động 1000 kg/h cho khoai tây chiên đông lạnh — máy sản xuất chips/không hoàn thiện từ sắn (cassava) và khoai tây tươi

Sản phẩm này dẫn đến AliExpress qua liên kết tiếp thị liên kết và BestPickPlus nhận một khoản hoa hồng nhất định từ đó.

(0.0) 0 đánh giá
₫ 2,622,883,522 -7%

₫ 2,439,281,693

Mã sản phẩm
3256811902763915
Tên sản phẩm
Dây chuyền sản xuất công nghiệp tự động 1000 kg/h cho khoai tây chiên đông lạnh — máy sản xuất chips/không hoàn thiện từ sắn (cassava) và khoai tây tươi
Xem chi tiết

Mua Dây chuyền sản xuất công nghiệp tự động 1000 kg/h cho khoai tây chiên đông lạnh — máy sản xuất chips/không hoàn thiện từ sắn (cassava) và khoai tây tươi với giá tốt từ Shop1105355966 Store. Mua trực tiếp từ người bán và nhận ✓miễn phí vận chuyển toàn cầu ✓90 ngày bảo vệ người mua ✓đổi trả dễ dàng ✓đảm bảo hoàn tiền.

Lịch sử giá

30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,439,281,693
Thấp nhất 30 ngày
₫ 2,436,045,525
So với giá thấp nhất
+₫ 3,236,168 (+0.1%)
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày Giá
2026-10-10 ₫ 2,532,386,547
2026-10-11 ₫ 2,532,386,547
2026-10-12 ₫ 2,532,386,547
2026-10-13 ₫ 2,534,073,502
2026-10-14 ₫ 2,534,072,734
2026-10-15 ₫ 2,534,072,734
2026-10-16 ₫ 2,534,072,734
2026-10-17 ₫ 2,534,072,734
2026-10-18 ₫ 2,534,072,734
2026-10-19 ₫ 2,534,072,734
2026-10-20 ₫ 2,537,447,156
2026-10-21 ₫ 2,539,134,367
2026-10-22 ₫ 2,540,821,578
2026-10-23 ₫ 2,540,821,578
2026-10-24 ₫ 2,542,508,789
2026-10-25 ₫ 2,542,508,789
2026-10-26 ₫ 2,542,508,789
2026-10-27 ₫ 2,542,508,789
2026-10-28 ₫ 2,542,508,789
2026-10-29 ₫ 2,544,195,999
2026-10-30 ₫ 2,545,883,210
2026-10-31 ₫ 2,549,257,632
2026-11-01 ₫ 2,549,257,632
2026-11-02 ₫ 2,444,133,384
2026-11-03 ₫ 2,444,133,384
2026-11-04 ₫ 2,444,133,384
2026-11-05 ₫ 2,436,045,525
2026-11-06 ₫ 2,439,281,693
2026-11-07 ₫ 2,439,281,693
2026-11-08 ₫ 2,439,281,693

Lịch sử thay đổi giá 12

  1. Giá hiện tại
    ₫ 2,439,281,693 + ₫ 3,236,168 (0.1%)
  2. Thấp nhất
    ₫ 2,436,045,525 - ₫ 8,087,859 (0.3%)
  3. ₫ 2,444,133,384 - ₫ 105,124,248 (4.1%)
  4. ₫ 2,549,257,632 + ₫ 3,374,422 (0.1%)

Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.

Gợi ý