Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 793,850,015
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 792,796,625
So với giá thấp nhất
+₫ 1,053,390 (+0.1%)
₫ 750,000,000
₫ 800,000,000
₫ 850,000,000
₫ 900,000,000
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 877,377,692
2026-10-10
₫ 877,962,452
2026-10-11
₫ 877,962,452
2026-10-12
₫ 877,962,452
2026-10-13
₫ 878,547,469
2026-10-14
₫ 878,547,726
2026-10-15
₫ 878,547,726
2026-10-16
₫ 878,547,726
2026-10-17
₫ 878,547,726
2026-10-18
₫ 878,547,726
2026-10-19
₫ 878,547,726
2026-10-20
₫ 879,716,732
2026-10-21
₫ 880,302,520
2026-10-22
₫ 880,885,739
2026-10-23
₫ 880,885,739
2026-10-24
₫ 881,471,526
2026-10-25
₫ 881,471,526
2026-10-26
₫ 881,471,526
2026-10-27
₫ 881,471,526
2026-10-28
₫ 881,471,526
2026-10-29
₫ 882,054,745
2026-10-30
₫ 882,640,533
2026-10-31
₫ 883,809,539
2026-11-01
₫ 883,809,539
2026-11-02
₫ 795,430,101
2026-11-03
₫ 795,430,101
2026-11-04
₫ 795,430,101
2026-11-05
₫ 792,796,625
2026-11-06
₫ 793,850,015
2026-11-07
₫ 793,850,015
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 793,850,015
+
₫ 1,053,390 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 792,796,625
-
₫ 2,633,476 (0.3%)
11/2
₫ 795,430,101
-
₫ 88,379,438 (10.0%)
10/31
₫ 883,809,539
+
₫ 1,169,006 (0.1%)
10/30
₫ 882,640,533
+
₫ 585,788 (0.1%)
10/29
₫ 882,054,745
+
₫ 583,219 (0.1%)
10/24
₫ 881,471,526
+
₫ 585,787 (0.1%)
10/22
₫ 880,885,739
+
₫ 583,219 (0.1%)
10/21
₫ 880,302,520
+
₫ 585,788 (0.1%)
10/20
₫ 879,716,732
+
₫ 1,169,006 (0.1%)
10/14
₫ 878,547,726
+
₫ 257 (0.0%)
10/13
₫ 878,547,469
+
₫ 585,017 (0.1%)
10/10
₫ 877,962,452
+
₫ 584,760 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 877,377,692
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.