Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 546,904,514
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 546,177,890
So với giá thấp nhất
+₫ 726,624 (+0.1%)
₫ 500,000,000
₫ 550,000,000
₫ 600,000,000
₫ 650,000,000
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 640,003,718
2026-10-10
₫ 640,430,226
2026-10-11
₫ 640,430,226
2026-10-12
₫ 640,430,226
2026-10-13
₫ 640,856,990
2026-10-14
₫ 640,856,478
2026-10-15
₫ 640,856,478
2026-10-16
₫ 640,856,478
2026-10-17
₫ 640,856,478
2026-10-18
₫ 640,856,478
2026-10-19
₫ 640,856,478
2026-10-20
₫ 641,711,029
2026-10-21
₫ 642,135,746
2026-10-22
₫ 642,563,021
2026-10-23
₫ 642,563,021
2026-10-24
₫ 642,990,296
2026-10-25
₫ 642,990,296
2026-10-26
₫ 642,990,296
2026-10-27
₫ 642,990,296
2026-10-28
₫ 642,990,296
2026-10-29
₫ 643,417,572
2026-10-30
₫ 643,842,289
2026-10-31
₫ 644,696,839
2026-11-01
₫ 644,696,839
2026-11-02
₫ 547,991,891
2026-11-03
₫ 547,991,891
2026-11-04
₫ 547,991,891
2026-11-05
₫ 546,177,890
2026-11-06
₫ 546,904,514
2026-11-07
₫ 546,904,514
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 546,904,514
+
₫ 726,624 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 546,177,890
-
₫ 1,814,001 (0.3%)
11/2
₫ 547,991,891
-
₫ 96,704,948 (15.0%)
10/31
₫ 644,696,839
+
₫ 854,550 (0.1%)
10/30
₫ 643,842,289
+
₫ 424,717 (0.1%)
10/29
₫ 643,417,572
+
₫ 427,276 (0.1%)
10/24
₫ 642,990,296
+
₫ 427,275 (0.1%)
10/22
₫ 642,563,021
+
₫ 427,275 (0.1%)
10/21
₫ 642,135,746
+
₫ 424,717 (0.1%)
10/20
₫ 641,711,029
+
₫ 854,551 (0.1%)
10/14
₫ 640,856,478
-
₫ 512 (0.0%)
10/13
₫ 640,856,990
+
₫ 426,764 (0.1%)
10/10
₫ 640,430,226
+
₫ 426,508 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 640,003,718
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.