Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 53,058,643
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 52,989,563
So với giá thấp nhất
+₫ 69,080 (+0.1%)
₫ 50,000,000
₫ 52,000,000
₫ 54,000,000
₫ 56,000,000
₫ 58,000,000
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 56,750,354
2026-10-10
₫ 56,788,220
2026-10-11
₫ 56,788,220
2026-10-12
₫ 56,788,220
2026-10-13
₫ 56,826,086
2026-10-14
₫ 55,120,823
2026-10-15
₫ 55,120,823
2026-10-16
₫ 55,120,823
2026-10-17
₫ 55,120,823
2026-10-18
₫ 56,824,807
2026-10-19
₫ 56,824,807
2026-10-20
₫ 56,901,563
2026-10-21
₫ 56,939,941
2026-10-22
₫ 56,978,319
2026-10-23
₫ 56,978,319
2026-10-24
₫ 57,014,138
2026-10-25
₫ 57,014,138
2026-10-26
₫ 57,014,138
2026-10-27
₫ 57,014,138
2026-10-28
₫ 57,014,138
2026-10-29
₫ 57,052,516
2026-10-30
₫ 57,090,895
2026-10-31
₫ 57,167,651
2026-11-01
₫ 57,167,651
2026-11-02
₫ 53,166,102
2026-11-03
₫ 53,166,102
2026-11-04
₫ 53,166,102
2026-11-05
₫ 52,989,563
2026-11-06
₫ 53,058,643
2026-11-07
₫ 53,058,643
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 53,058,643
+
₫ 69,080 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 52,989,563
-
₫ 176,539 (0.3%)
11/2
₫ 53,166,102
-
₫ 4,001,549 (7.0%)
10/31
₫ 57,167,651
+
₫ 76,756 (0.1%)
10/30
₫ 57,090,895
+
₫ 38,379 (0.1%)
10/29
₫ 57,052,516
+
₫ 38,378 (0.1%)
10/24
₫ 57,014,138
+
₫ 35,819 (0.1%)
10/22
₫ 56,978,319
+
₫ 38,378 (0.1%)
10/21
₫ 56,939,941
+
₫ 38,378 (0.1%)
10/20
₫ 56,901,563
+
₫ 76,756 (0.1%)
10/18
₫ 56,824,807
+
₫ 1,703,984 (3.1%)
10/14
₫ 55,120,823
-
₫ 1,705,263 (3.0%)
10/13
₫ 56,826,086
+
₫ 37,866 (0.1%)
10/10
₫ 56,788,220
+
₫ 37,866 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 56,750,354
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.