Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 11,350,665
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 11,335,249
So với giá thấp nhất
+₫ 15,416 (+0.1%)
₫ 10,500,000
₫ 11,000,000
₫ 11,500,000
₫ 12,000,000
₫ 12,500,000
₫ 13,000,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 12,601,887
2026-10-09
₫ 12,601,887
2026-10-10
₫ 12,601,887
2026-10-11
₫ 12,601,887
2026-10-12
₫ 12,601,887
2026-10-13
₫ 12,601,887
2026-10-14
₫ 12,601,887
2026-10-15
₫ 12,601,887
2026-10-16
₫ 12,601,887
2026-10-17
₫ 12,601,887
2026-10-18
₫ 12,601,887
2026-10-19
₫ 12,601,887
2026-10-20
₫ 12,601,887
2026-10-21
₫ 12,601,887
2026-10-22
₫ 12,601,887
2026-10-23
₫ 12,601,887
2026-10-24
₫ 12,601,887
2026-10-25
₫ 12,601,887
2026-10-26
₫ 12,601,887
2026-10-27
₫ 12,601,887
2026-10-28
₫ 12,601,887
2026-10-29
₫ 12,612,164
2026-10-30
₫ 12,619,872
2026-10-31
₫ 12,635,287
2026-11-01
₫ 12,635,287
2026-11-02
₫ 11,371,219
2026-11-03
₫ 11,371,219
2026-11-04
₫ 11,371,219
2026-11-05
₫ 11,335,249
2026-11-06
₫ 11,350,665
Lịch sử thay đổi giá 6
11/6
Giá hiện tại
₫ 11,350,665
+
₫ 15,416 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 11,335,249
-
₫ 35,970 (0.3%)
11/2
₫ 11,371,219
-
₫ 1,264,068 (10.0%)
10/31
₫ 12,635,287
+
₫ 15,415 (0.1%)
10/30
₫ 12,619,872
+
₫ 7,708 (0.1%)
10/29
₫ 12,612,164
+
₫ 10,277 (0.1%)
10/28
Giá ban đầu
₫ 12,601,887
Xem tất cả
+3
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.