Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,170,931,612
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,168,054,059
So với giá thấp nhất
+₫ 2,877,553 (+0.1%)
₫ 2,000,000,000
₫ 2,100,000,000
₫ 2,200,000,000
₫ 2,300,000,000
₫ 2,400,000,000
₫ 2,500,000,000
Thấp nhất ₫ 2,168,054,059
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 2,404,804,021
2026-10-10
₫ 2,406,407,229
2026-10-11
₫ 2,406,407,229
2026-10-12
₫ 2,406,407,229
2026-10-13
₫ 2,408,010,694
2026-10-14
₫ 2,408,011,208
2026-10-15
₫ 2,408,011,208
2026-10-16
₫ 2,408,011,208
2026-10-17
₫ 2,408,011,208
2026-10-18
₫ 2,408,011,208
2026-10-19
₫ 2,408,011,208
2026-10-20
₫ 2,411,217,625
2026-10-21
₫ 2,412,820,834
2026-10-22
₫ 2,414,424,042
2026-10-23
₫ 2,414,424,042
2026-10-24
₫ 2,416,027,251
2026-10-25
₫ 2,416,027,251
2026-10-26
₫ 2,416,027,251
2026-10-27
₫ 2,416,027,251
2026-10-28
₫ 2,416,027,251
2026-10-29
₫ 2,417,630,459
2026-10-30
₫ 2,419,233,668
2026-10-31
₫ 2,422,440,085
2026-11-01
₫ 2,422,440,085
2026-11-02
₫ 2,175,250,512
2026-11-03
₫ 2,175,250,512
2026-11-04
₫ 2,175,250,512
2026-11-05
₫ 2,168,054,059
2026-11-06
₫ 2,170,931,612
2026-11-07
₫ 2,170,931,612
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,170,931,612
+
₫ 2,877,553 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,168,054,059
-
₫ 7,196,453 (0.3%)
11/2
₫ 2,175,250,512
-
₫ 247,189,573 (10.2%)
10/31
₫ 2,422,440,085
+
₫ 3,206,417 (0.1%)
10/30
₫ 2,419,233,668
+
₫ 1,603,209 (0.1%)
10/29
₫ 2,417,630,459
+
₫ 1,603,208 (0.1%)
10/24
₫ 2,416,027,251
+
₫ 1,603,209 (0.1%)
10/22
₫ 2,414,424,042
+
₫ 1,603,208 (0.1%)
10/21
₫ 2,412,820,834
+
₫ 1,603,209 (0.1%)
10/20
₫ 2,411,217,625
+
₫ 3,206,417 (0.1%)
10/14
₫ 2,408,011,208
+
₫ 514 (0.0%)
10/13
₫ 2,408,010,694
+
₫ 1,603,465 (0.1%)
10/10
₫ 2,406,407,229
+
₫ 1,603,208 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 2,404,804,021
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.