Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 11,432,881
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 11,417,465
So với giá thấp nhất
+₫ 15,416 (+0.1%)
₫ 10,500,000
₫ 11,000,000
₫ 11,500,000
₫ 12,000,000
₫ 12,500,000
₫ 13,000,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 12,005,051
2026-10-09
₫ 12,636,829
2026-10-10
₫ 12,645,307
2026-10-11
₫ 12,645,307
2026-10-12
₫ 12,645,307
2026-10-13
₫ 12,653,786
2026-10-14
₫ 12,653,272
2026-10-15
₫ 12,653,272
2026-10-16
₫ 12,653,272
2026-10-17
₫ 12,653,272
2026-10-18
₫ 12,653,272
2026-10-19
₫ 12,653,272
2026-10-20
₫ 12,671,256
2026-10-21
₫ 12,678,964
2026-10-22
₫ 12,686,672
2026-10-23
₫ 12,686,672
2026-10-24
₫ 12,696,949
2026-10-25
₫ 12,696,949
2026-10-26
₫ 12,696,949
2026-10-27
₫ 12,696,949
2026-10-28
₫ 12,696,949
2026-10-29
₫ 12,704,657
2026-10-30
₫ 12,712,364
2026-10-31
₫ 12,730,349
2026-11-01
₫ 12,730,349
2026-11-02
₫ 11,456,004
2026-11-03
₫ 11,456,004
2026-11-04
₫ 11,456,004
2026-11-05
₫ 11,417,465
2026-11-06
₫ 11,432,881
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 11,432,881
+
₫ 15,416 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 11,417,465
-
₫ 38,539 (0.3%)
11/2
₫ 11,456,004
-
₫ 1,274,345 (10.0%)
10/31
₫ 12,730,349
+
₫ 17,985 (0.1%)
10/30
₫ 12,712,364
+
₫ 7,707 (0.1%)
10/29
₫ 12,704,657
+
₫ 7,708 (0.1%)
10/24
₫ 12,696,949
+
₫ 10,277 (0.1%)
10/22
₫ 12,686,672
+
₫ 7,708 (0.1%)
10/21
₫ 12,678,964
+
₫ 7,708 (0.1%)
10/20
₫ 12,671,256
+
₫ 17,984 (0.1%)
10/14
₫ 12,653,272
-
₫ 514 (0.0%)
10/13
₫ 12,653,786
+
₫ 8,479 (0.1%)
10/10
₫ 12,645,307
+
₫ 8,478 (0.1%)
10/9
₫ 12,636,829
+
₫ 631,778 (5.3%)
10/8
Giá ban đầu
₫ 12,005,051
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.