Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 2,895,232,853
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 2,891,392,492
So với giá thấp nhất
+₫ 3,840,361 (+0.1%)
₫ 2,800,000,000
₫ 2,850,000,000
₫ 2,900,000,000
₫ 2,950,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,050,000,000
Thấp nhất ₫ 2,891,392,492
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 3,005,741,865
2026-10-11
₫ 3,005,741,865
2026-10-12
₫ 3,005,741,865
2026-10-13
₫ 3,007,744,430
2026-10-14
₫ 3,007,744,430
2026-10-15
₫ 3,007,744,430
2026-10-16
₫ 3,007,744,430
2026-10-17
₫ 3,007,744,430
2026-10-18
₫ 3,007,744,430
2026-10-19
₫ 3,007,744,430
2026-10-20
₫ 3,011,748,537
2026-10-21
₫ 3,013,751,870
2026-10-22
₫ 3,015,755,203
2026-10-23
₫ 3,015,755,203
2026-10-24
₫ 3,017,755,978
2026-10-25
₫ 3,017,755,978
2026-10-26
₫ 3,017,755,978
2026-10-27
₫ 3,017,755,978
2026-10-28
₫ 3,017,755,978
2026-10-29
₫ 3,019,759,310
2026-10-30
₫ 3,021,762,643
2026-10-31
₫ 3,025,766,751
2026-11-01
₫ 3,025,766,751
2026-11-02
₫ 2,900,992,115
2026-11-03
₫ 2,900,992,115
2026-11-04
₫ 2,900,992,115
2026-11-05
₫ 2,891,392,492
2026-11-06
₫ 2,895,232,853
2026-11-07
₫ 2,895,232,853
2026-11-08
₫ 2,895,232,853
Lịch sử thay đổi giá 11
11/6
Giá hiện tại
₫ 2,895,232,853
+
₫ 3,840,361 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 2,891,392,492
-
₫ 9,599,623 (0.3%)
11/2
₫ 2,900,992,115
-
₫ 124,774,636 (4.1%)
10/31
₫ 3,025,766,751
+
₫ 4,004,108 (0.1%)
10/30
₫ 3,021,762,643
+
₫ 2,003,333 (0.1%)
10/29
₫ 3,019,759,310
+
₫ 2,003,332 (0.1%)
10/24
₫ 3,017,755,978
+
₫ 2,000,775 (0.1%)
10/22
₫ 3,015,755,203
+
₫ 2,003,333 (0.1%)
10/21
₫ 3,013,751,870
+
₫ 2,003,333 (0.1%)
10/20
₫ 3,011,748,537
+
₫ 4,004,107 (0.1%)
10/13
₫ 3,007,744,430
+
₫ 2,002,565 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 3,005,741,865
Xem tất cả
+8
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.