Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 11,776,681
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 11,761,330
So với giá thấp nhất
+₫ 15,351 (+0.1%)
₫ 11,000,000
₫ 11,500,000
₫ 12,000,000
₫ 12,500,000
₫ 13,000,000
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 12,699,800
2026-10-11
₫ 12,699,800
2026-10-12
₫ 12,699,800
2026-10-13
₫ 12,708,243
2026-10-14
₫ 12,219,307
2026-10-15
₫ 12,219,307
2026-10-16
₫ 12,219,307
2026-10-17
₫ 12,219,307
2026-10-18
₫ 12,707,988
2026-10-19
₫ 12,707,988
2026-10-20
₫ 12,725,897
2026-10-21
₫ 12,733,573
2026-10-22
₫ 12,741,249
2026-10-23
₫ 12,741,249
2026-10-24
₫ 12,751,483
2026-10-25
₫ 12,751,483
2026-10-26
₫ 12,751,483
2026-10-27
₫ 12,751,483
2026-10-28
₫ 12,751,483
2026-10-29
₫ 12,759,158
2026-10-30
₫ 12,766,834
2026-10-31
₫ 12,784,744
2026-11-01
₫ 12,784,744
2026-11-02
₫ 11,799,708
2026-11-03
₫ 11,799,708
2026-11-04
₫ 11,799,708
2026-11-05
₫ 11,761,330
2026-11-06
₫ 11,776,681
2026-11-07
₫ 11,776,681
2026-11-08
₫ 11,776,681
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 11,776,681
+
₫ 15,351 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 11,761,330
-
₫ 38,378 (0.3%)
11/2
₫ 11,799,708
-
₫ 985,036 (7.7%)
10/31
₫ 12,784,744
+
₫ 17,910 (0.1%)
10/30
₫ 12,766,834
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/29
₫ 12,759,158
+
₫ 7,675 (0.1%)
10/24
₫ 12,751,483
+
₫ 10,234 (0.1%)
10/22
₫ 12,741,249
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/21
₫ 12,733,573
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/20
₫ 12,725,897
+
₫ 17,909 (0.1%)
10/18
₫ 12,707,988
+
₫ 488,681 (4.0%)
10/14
₫ 12,219,307
-
₫ 488,936 (3.8%)
10/13
₫ 12,708,243
+
₫ 8,443 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 12,699,800
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.