Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 45,641,450
Thấp nhất 30 ngày
10/12
₫ 45,430,627
So với giá thấp nhất
+₫ 210,823 (+0.5%)
₫ 45,200,000
₫ 45,400,000
₫ 45,600,000
₫ 45,800,000
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 45,430,627
2026-10-11
₫ 45,430,627
2026-10-12
₫ 45,430,627
2026-10-13
₫ 45,460,818
2026-10-14
₫ 45,459,794
2026-10-15
₫ 45,459,794
2026-10-16
₫ 45,459,794
2026-10-17
₫ 45,459,794
2026-10-18
₫ 45,459,794
2026-10-19
₫ 45,459,794
2026-10-20
₫ 45,521,199
2026-10-21
₫ 45,551,902
2026-10-22
₫ 45,582,604
2026-10-23
₫ 45,582,604
2026-10-24
₫ 45,613,306
2026-10-25
₫ 45,613,306
2026-10-26
₫ 45,613,306
2026-10-27
₫ 45,613,306
2026-10-28
₫ 45,613,306
2026-10-29
₫ 45,641,450
2026-10-30
₫ 45,672,153
2026-10-31
₫ 45,733,558
2026-11-01
₫ 45,733,558
2026-11-02
₫ 45,733,558
2026-11-03
₫ 45,733,558
2026-11-04
₫ 45,733,558
2026-11-05
₫ 45,582,604
2026-11-06
₫ 45,641,450
2026-11-07
₫ 45,641,450
2026-11-08
₫ 45,641,450
Lịch sử thay đổi giá 11
11/6
Giá hiện tại
₫ 45,641,450
+
₫ 58,846 (0.1%)
11/5
₫ 45,582,604
-
₫ 150,954 (0.3%)
10/31
₫ 45,733,558
+
₫ 61,405 (0.1%)
10/30
₫ 45,672,153
+
₫ 30,703 (0.1%)
10/29
₫ 45,641,450
+
₫ 28,144 (0.1%)
10/24
₫ 45,613,306
+
₫ 30,702 (0.1%)
10/22
₫ 45,582,604
+
₫ 30,702 (0.1%)
10/21
₫ 45,551,902
+
₫ 30,703 (0.1%)
10/20
₫ 45,521,199
+
₫ 61,405 (0.1%)
10/14
₫ 45,459,794
-
₫ 1,024 (0.0%)
10/13
₫ 45,460,818
+
₫ 30,191 (0.1%)
10/10
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 45,430,627
Xem tất cả
+8
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.