Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 952,238,794
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 950,974,726
So với giá thấp nhất
+₫ 1,264,068 (+0.1%)
₫ 500,000,000
₫ 1,000,000,000
₫ 1,500,000,000
₫ 2,000,000,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 1,894,374,548
2026-10-09
₫ 1,894,374,548
2026-10-10
₫ 1,895,637,332
2026-10-11
₫ 1,895,637,332
2026-10-12
₫ 1,895,637,332
2026-10-13
₫ 1,896,900,373
2026-10-14
₫ 1,896,901,143
2026-10-15
₫ 1,896,901,143
2026-10-16
₫ 1,896,901,143
2026-10-17
₫ 1,896,901,143
2026-10-18
₫ 1,896,901,143
2026-10-19
₫ 1,896,901,143
2026-10-20
₫ 1,899,426,711
2026-10-21
₫ 1,900,688,210
2026-10-22
₫ 1,901,952,278
2026-10-23
₫ 1,901,952,278
2026-10-24
₫ 1,903,213,777
2026-10-25
₫ 1,903,213,777
2026-10-26
₫ 1,903,213,777
2026-10-27
₫ 1,903,213,777
2026-10-28
₫ 1,903,213,777
2026-10-29
₫ 1,904,477,845
2026-10-30
₫ 1,905,739,344
2026-10-31
₫ 1,908,267,481
2026-11-01
₫ 1,908,267,481
2026-11-02
₫ 1,908,267,481
2026-11-03
₫ 1,908,267,481
2026-11-04
₫ 1,908,267,481
2026-11-05
₫ 950,974,726
2026-11-06
₫ 952,238,794
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 952,238,794
+
₫ 1,264,068 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 950,974,726
-
₫ 957,292,755 (50.2%)
10/31
₫ 1,908,267,481
+
₫ 2,528,137 (0.1%)
10/30
₫ 1,905,739,344
+
₫ 1,261,499 (0.1%)
10/29
₫ 1,904,477,845
+
₫ 1,264,068 (0.1%)
10/24
₫ 1,903,213,777
+
₫ 1,261,499 (0.1%)
10/22
₫ 1,901,952,278
+
₫ 1,264,068 (0.1%)
10/21
₫ 1,900,688,210
+
₫ 1,261,499 (0.1%)
10/20
₫ 1,899,426,711
+
₫ 2,525,568 (0.1%)
10/14
₫ 1,896,901,143
+
₫ 770 (0.0%)
10/13
₫ 1,896,900,373
+
₫ 1,263,041 (0.1%)
10/10
₫ 1,895,637,332
+
₫ 1,262,784 (0.1%)
10/8
Giá ban đầu
₫ 1,894,374,548
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.