Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 10,361,811
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 10,349,018
So với giá thấp nhất
+₫ 12,793 (+0.1%)
₫ 9,500,000
₫ 10,000,000
₫ 10,500,000
₫ 11,000,000
₫ 11,500,000
₫ 12,000,000
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 11,452,003
2026-10-10
₫ 11,459,678
2026-10-11
₫ 11,459,678
2026-10-12
₫ 11,459,678
2026-10-13
₫ 11,467,354
2026-10-14
₫ 11,009,120
2026-10-15
₫ 11,009,120
2026-10-16
₫ 11,009,120
2026-10-17
₫ 11,009,120
2026-10-18
₫ 11,467,098
2026-10-19
₫ 11,467,098
2026-10-20
₫ 11,482,449
2026-10-21
₫ 11,490,125
2026-10-22
₫ 11,497,801
2026-10-23
₫ 11,497,801
2026-10-24
₫ 11,505,476
2026-10-25
₫ 11,505,476
2026-10-26
₫ 11,505,476
2026-10-27
₫ 11,505,476
2026-10-28
₫ 11,505,476
2026-10-29
₫ 11,513,152
2026-10-30
₫ 11,520,827
2026-10-31
₫ 11,536,179
2026-11-01
₫ 11,536,179
2026-11-02
₫ 10,382,279
2026-11-03
₫ 10,382,279
2026-11-04
₫ 10,382,279
2026-11-05
₫ 10,349,018
2026-11-06
₫ 10,361,811
2026-11-07
₫ 10,361,811
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 10,361,811
+
₫ 12,793 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 10,349,018
-
₫ 33,261 (0.3%)
11/2
₫ 10,382,279
-
₫ 1,153,900 (10.0%)
10/31
₫ 11,536,179
+
₫ 15,352 (0.1%)
10/30
₫ 11,520,827
+
₫ 7,675 (0.1%)
10/29
₫ 11,513,152
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/24
₫ 11,505,476
+
₫ 7,675 (0.1%)
10/22
₫ 11,497,801
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/21
₫ 11,490,125
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/20
₫ 11,482,449
+
₫ 15,351 (0.1%)
10/18
₫ 11,467,098
+
₫ 457,978 (4.2%)
10/14
₫ 11,009,120
-
₫ 458,234 (4.0%)
10/13
₫ 11,467,354
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/10
₫ 11,459,678
+
₫ 7,675 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 11,452,003
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.