Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 8,054,324
Thấp nhất 30 ngày
10/9
₫ 8,011,161
So với giá thấp nhất
+₫ 43,163 (+0.5%)
₫ 7,980,000
₫ 8,000,000
₫ 8,020,000
₫ 8,040,000
₫ 8,060,000
₫ 8,080,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 8,011,161
2026-10-09
₫ 8,011,161
2026-10-10
₫ 8,016,556
2026-10-11
₫ 8,016,556
2026-10-12
₫ 8,016,556
2026-10-13
₫ 8,021,952
2026-10-14
₫ 8,020,924
2026-10-15
₫ 8,020,924
2026-10-16
₫ 8,020,924
2026-10-17
₫ 8,020,924
2026-10-18
₫ 8,020,924
2026-10-19
₫ 8,020,924
2026-10-20
₫ 8,031,201
2026-10-21
₫ 8,036,340
2026-10-22
₫ 8,044,047
2026-10-23
₫ 8,044,047
2026-10-24
₫ 8,049,186
2026-10-25
₫ 8,049,186
2026-10-26
₫ 8,049,186
2026-10-27
₫ 8,049,186
2026-10-28
₫ 8,049,186
2026-10-29
₫ 8,054,324
2026-10-30
₫ 8,059,463
2026-10-31
₫ 8,069,740
2026-11-01
₫ 8,069,740
2026-11-02
₫ 8,069,740
2026-11-03
₫ 8,069,740
2026-11-04
₫ 8,069,740
2026-11-05
₫ 8,044,047
2026-11-06
₫ 8,054,324
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 8,054,324
+
₫ 10,277 (0.1%)
11/5
₫ 8,044,047
-
₫ 25,693 (0.3%)
10/31
₫ 8,069,740
+
₫ 10,277 (0.1%)
10/30
₫ 8,059,463
+
₫ 5,139 (0.1%)
10/29
₫ 8,054,324
+
₫ 5,138 (0.1%)
10/24
₫ 8,049,186
+
₫ 5,139 (0.1%)
10/22
₫ 8,044,047
+
₫ 7,707 (0.1%)
10/21
₫ 8,036,340
+
₫ 5,139 (0.1%)
10/20
₫ 8,031,201
+
₫ 10,277 (0.1%)
10/14
₫ 8,020,924
-
₫ 1,028 (0.0%)
10/13
₫ 8,021,952
+
₫ 5,396 (0.1%)
10/10
₫ 8,016,556
+
₫ 5,395 (0.1%)
10/8
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 8,011,161
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.